Trong tiếng Anh, “Go” là một trong những động từ cơ bản nhất, nhưng khi kết hợp với các giới từ khác nhau, nó tạo ra những tầng nghĩa cực kỳ phong phú. Việc làm chủ các phrasal verb với Go không chỉ giúp bạn giao tiếp tự nhiên như người bản xứ mà còn là “vũ khí” lợi hại để ghi điểm tiêu chí Lexical Resource trong kỳ thi IELTS.
Dưới đây là bảng tổng hợp các cụm động từ với Go phổ biến nhất, được chia theo ngữ cảnh sử dụng.
1. Những Phrasal Verb Với Go Phổ Biến Nhất
Đây là những cụm từ bạn sẽ bắt gặp thường xuyên nhất trong các bài thi Nghe và Đọc.
2. Các cụm từ “ăn điểm” trong IELTS

Để đạt Band cao, bạn cần biết cách dùng các cụm từ mang tính học thuật hoặc thành ngữ hơn.
2.1. Go after (Đuổi theo / Cố gắng đạt được điều gì)
Thay vì dùng “try to get”, hãy dùng Go after để câu văn nghe chuyên nghiệp hơn.
-
Ví dụ: Many graduates go after high-paying jobs in big cities.
2.2. Go for (Chọn / Say mê / Cố gắng hết sức)
-
Ví dụ: I think I’ll go for the grilled salmon. (Tôi nghĩ tôi sẽ chọn món cá hồi nướng).
2.3. Go without (Sống thiếu cái gì / Nhịn)
Dùng để nói về sự thiếu thốn hoặc hy sinh.
-
Ví dụ: We had to go without water for two days during the repair.
2.4. Go under (Phá sản / Chìm)
Cực kỳ hữu ích trong chủ đề Business (Kinh doanh).
-
Ví dụ: Many small businesses went under during the pandemic.
3. Mẹo ghi nhớ Phrasal Verb với Go hiệu quả
Học cụm động từ theo danh sách thường rất nhanh quên. Hãy thử các cách sau của EFIS:
-
Học theo cặp trái nghĩa:
-
Go up (Tăng) >< Go down (Giảm).
-
Go out (Đi ra ngoài) >< Go in (Đi vào).
-
-
Học qua hình ảnh (Visualization): Tưởng tượng cảnh cái đồng hồ báo thức kêu (Go off) để nhớ nghĩa “reo chuông”.
-
Đặt câu với ngữ cảnh cá nhân: Thay vì chép ví dụ trong sách, hãy viết về chính bạn.
-
Ví dụ: “I went over my IELTS notes yesterday.”
-
BÀI TẬP PHRASAL VERB VỚI “GO”
Chọn cụm từ phù hợp điền vào chỗ trống:
(go off, go over, go through, go on, go up, go back on)
- The cost of living has __________ significantly this year.
- I need to __________ my essay to check for spelling mistakes.
- Don’t __________ your promise to help me with the project.
- The milk has __________, don’t drink it!
- After the short break, the teacher asked us to __________ with the lesson.
- He __________ a very difficult time after losing his job.
ĐÁP ÁN CHI TIẾT
- gone up (Tăng lên).
- go over (Xem lại kỹ).
- go back on (Thất hứa).
- gone off (Thức ăn bị hỏng).
- go on (Tiếp tục).
- went through (Trải qua khó khăn).
————————–
IELTS COMPLETE – IELTS TOÀN DIỆN
✯ https://ieltscomplete.com
♟158 Chùa Láng, Đống Đa, Hà Nội
☎ 0961.764.299
☞ efisenglish@gmail.com
✤ Fanpage IELTS: IELTS Complete – IELTS Toàn diện
✤ Fanpage EFIS ENGLISH: EFIS English – Học tiếng Anh thực tế
✤ Fanpage HANOI FREE PRIVATE TOUR GUIDE:
Hanoi Free Private TOUR GUIDE – Dẫn tour cho người nước ngoài Học tiếng Anh
✤ TikTok: Efis English
✤ Youtube: Efis English – Hanoi Free Private Tour Guide
Có thể bạn quan tâm:
360 Động từ bất quy tắc đầy đủ

