Môi trường luôn là một trong những chủ đề “nóng” nhất trong kỳ thi IELTS. Tuy nhiên, thay vì chỉ dùng những từ đơn lẻ như pollution hay nature, giám khảo sẽ đánh giá cao nếu bạn biết kết hợp chúng thành những cụm từ tự nhiên như environmental degradation hay mitigate climate change. Dưới đây là danh sách các collocations về environment được phân loại theo các nhóm vấn đề giúp bạn dễ dàng áp dụng vào bài làm.
1. Nhóm Collocations về Ô nhiễm & Biến đổi khí hậu
Đây là nhóm từ vựng cốt lõi để mô tả thực trạng môi trường hiện nay.
| Collocation | Ý nghĩa | Ví dụ trong IELTS |
| Environmental degradation | Sự suy thoái môi trường | Industrial activities contribute to environmental degradation. |
| Mitigate climate change | Giảm nhẹ biến đổi khí hậu | Governments must take urgent action to mitigate climate change. |
| Carbon footprint | Dấu chân carbon (lượng khí thải) | Using public transport is a great way to reduce your carbon footprint. |
| Greenhouse gas emissions | Khí thải gây hiệu ứng nhà kính | The reduction of greenhouse gas emissions is a global priority. |
| Toxic waste | Chất thải độc hại | Many factories illegally dump toxic waste into rivers. |
| Air quality | Chất lượng không khí | The air quality in major cities has reached alarming levels. |
2. Nhóm Collocations về Bảo tồn & Giải pháp |Collocations về Environment

Dùng nhóm từ này khi bạn cần đề xuất giải pháp trong Writing Task 2.
-
Renewable energy sources: Nguồn năng lượng tái tạo (gió, mặt trời).
-
Ví dụ: Transitioning to renewable energy sources is the key to a sustainable future.
-
-
Eco-friendly products: Sản phẩm thân thiện với môi trường.
-
Raise environmental awareness: Nâng cao nhận thức về môi trường.
-
Ví dụ: Schools should play a role in raising environmental awareness among students.
-
-
Preserve natural habitats: Bảo tồn môi trường sống tự nhiên.
-
Waste management system: Hệ thống quản lý chất thải.
-
Sustainable development: Phát triển bền vững.
3. Nhóm Collocations về Động thực vật & Hệ sinh thái
-
Endangered species: Các loài có nguy cơ tuyệt chủng.
-
Ví dụ: We need stricter laws to protect endangered species from poaching.
-
-
Loss of biodiversity: Sự mất cân bằng/mất đa dạng sinh học.
-
Ecological balance: Cân bằng sinh thái.
-
Natural resources: Tài nguyên thiên nhiên.
-
Marine life: Đời sống dưới nước/sinh vật biển.
4. Cách ứng dụng Collocations về Environment vào bài thi IELTS thực tế

Trong IELTS Speaking Part 3:
Q: What can individuals do to protect the environment?
A: “Well, I believe every individual can start by reducing their carbon footprint. For instance, choosing eco-friendly products and minimizing single-use plastics can significantly help mitigate climate change in the long run.”
Trong IELTS Writing Task 2:
Thay vì viết: “Pollution is a big problem because factories throw away bad things.”
Hãy viết: “Environmental degradation has become a pressing issue as industrial plants continue to discharge toxic waste into the ecosystem.” (Câu văn trở nên trang trọng và “đắt” hơn rất nhiều).
————————–
IELTS COMPLETE – IELTS TOÀN DIỆN
✯ https://ieltscomplete.com
♟158 Chùa Láng, Đống Đa, Hà Nội
☎ 0961.764.299
☞ efisenglish@gmail.com
✤ Fanpage IELTS: IELTS Complete – IELTS Toàn diện
✤ Fanpage EFIS ENGLISH: EFIS English – Học tiếng Anh thực tế
✤ Fanpage HANOI FREE PRIVATE TOUR GUIDE:
Hanoi Free Private TOUR GUIDE – Dẫn tour cho người nước ngoài Học tiếng Anh
✤ TikTok: Efis English
✤ Youtube: Efis English – Hanoi Free Private Tour Guide
Có thể bạn quan tâm:
Cách dùng động từ V-ing trong tiếng Anh
Cách Vận Dụng Câu Điều Kiện Trong IELTS Speaking

