Cách dùng động từ V-ing trong tiếng Anh

Cách dùng động từ V-ing trong tiếng Anh

Trong tiếng Anh, hậu tố -ing xuất hiện rất phổ biến, nhưng không phải lúc nào nó cũng chỉ thì tiếp diễn. Việc hiểu rõ và sử dụng linh hoạt V-ing (bao gồm Danh động từ – Gerunds và Hiện tại phân từ – Present Participles) là chìa khóa để bạn xây dựng những câu văn phức tạp và tinh tế hơn.

1. Động từ V-ing đóng vai trò là Danh động từ (Gerunds)

Danh động từ là dạng động từ thêm -ing nhưng đóng vai trò như một danh từ trong câu.

1.1. Làm chủ ngữ (Subject)

Đây là cách dùng cực kỳ hữu ích trong IELTS Writing Task 2 khi bạn muốn bắt đầu một câu bằng một hành động.

  • Ví dụ: Reducing carbon emissions is crucial for environmental protection.

  • Mẹo IELTS: Thay vì dùng “It is important to reduce…”, hãy dùng “Reducing… is important” để câu văn nghe trang trọng và súc tích hơn.

1.2. Làm tân ngữ sau một số động từ (Object)

Có những động từ bắt buộc theo sau bởi V-ing. Một số từ phổ biến trong IELTS: suggest, avoid, consider, involve, admit, deny, postpone.

  • Ví dụ: The government should consider implementing stricter laws on waste disposal.

1.3. Đứng sau giới từ (After Prepositions)

Bất kể giới từ nào (in, on, at, about, for, without…), động từ theo sau luôn là V-ing.

  • Ví dụ: People are interested in learning new skills online.

2. Động từ V-ing đóng vai trò là Hiện tại phân từ (Present Participles)

Khác với danh động từ, hiện tại phân từ thường đóng vai trò như một tính từ hoặc một phần của cấu trúc rút gọn.

2.1. Sử dụng trong các thì tiếp diễn (Continuous Tenses)

Đây là cách dùng cơ bản nhất: Present Continuous, Past Continuous, Future Continuous…

  • Ví dụ: The world’s population is increasing rapidly.

2.2. Đóng vai trò như một tính từ (Adjective)

Dùng để miêu tả đặc điểm của sự vật, sự việc gây ra cảm xúc.

  • Ví dụ: The results of the research were interesting. (Kết quả nghiên cứu thú vị).

2.3. Rút gọn mệnh đề quan hệ (Reducing Relative Clauses)

Đây là cấu trúc giúp bạn ghi điểm cao trong tiêu chí Grammatical Range. Khi mệnh đề quan hệ ở dạng chủ động, ta lược bỏ đại từ quan hệ và động từ “to be”, chuyển động từ chính sang V-ing.

  • Câu gốc: The students who study abroad often gain more experience.

  • Rút gọn: The students studying abroad often gain more experience.

3. Cấu trúc V-ing “nâng cao” dùng trong IELTS Writing & Speaking

Cấu trúc V-ing nâng cao dùng trong IELTS Writing & Speaking

Để đạt Band 7.0+, bạn nên áp dụng các cấu trúc V-ing sau đây:

3.1. Rút gọn hai mệnh đề cùng chủ ngữ

Khi hai hành động xảy ra đồng thời hoặc kế tiếp nhau bởi cùng một chủ ngữ, ta có thể dùng V-ing cho mệnh đề phụ.

  • Ví dụ: Having more free time, many people choose to engage in community service.

  • Ứng dụng: Rất tốt để mô tả nguyên nhân – kết quả trong bài luận.

3.2. Cấu trúc “Spend/Waste + time/money + V-ing”

  • Ví dụ: Governments should spend more money developing renewable energy sources.

3.3. Sau các cụm từ đặc biệt

  • It’s no use / It’s no good + V-ing (Chẳng ích gì khi…)

  • There’s no point in + V-ing (Không có lý gì khi…)

  • Have difficulty / trouble + V-ing (Gặp khó khăn khi…)

4. Phân biệt V-ing và To-Infinitive (To V)

Có những động từ thay đổi ý nghĩa hoàn toàn tùy vào việc bạn dùng V-ing hay To V. Hãy cẩn thận trong bài thi!

Động từ + V-ing (Nghĩa) + To V (Nghĩa)
Remember Nhớ đã làm gì (trong quá khứ) Nhớ phải làm gì (nhiệm vụ)
Stop Dừng hẳn việc đang làm Dừng lại để làm việc khác
Try Thử làm gì đó Cố gắng làm gì đó
Regret Hối hận vì đã làm gì Lấy làm tiếc khi phải báo tin gì

BÀI TẬP THỰC HÀNH CẤU TRÚC V-ING

Phần 1: Viết lại câu bằng cách rút gọn mệnh đề

  1. The man who is standing over there is my professor. -> __________________________________________________
  2. Because she felt tired, she decided to take a day off. -> __________________________________________________
  3. We spent three hours while we were cleaning the house. -> __________________________________________________

Phần 2: Chọn dạng đúng của động từ (V-ing hoặc To V)

  1. I don’t regret (tell) ________ him the truth, even if it hurt him.
  2. You should avoid (travel) ________ during the rush hour.
  3. There is no point in (complain) ________ about the weather.

ĐÁP ÁN GỢI Ý

  1. The man standing over there is my professor.
  2. Feeling tired, she decided to take a day off.
  3. We spent three hours cleaning the house.
  4. telling (Hối hận vì việc đã xảy ra)
  5. traveling (Sau avoid luôn dùng V-ing)
  6. complaining (Sau cụm “There is no point in”)

————————–

IELTS COMPLETE – IELTS TOÀN DIỆN
 https://ieltscomplete.com
♟158 Chùa Láng, Đống Đa, Hà Nội
☎ 0961.764.299
☞ efisenglish@gmail.com
✤ Fanpage IELTS: IELTS Complete – IELTS Toàn diện
✤ Fanpage EFIS ENGLISH: EFIS English – Học tiếng Anh thực tế
✤ Fanpage HANOI FREE PRIVATE TOUR GUIDE:
Hanoi Free Private TOUR GUIDE – Dẫn tour cho người nước ngoài Học tiếng Anh
TikTok: Efis English
✤ Youtube: Efis English – Hanoi Free Private Tour Guide 

Có thể bạn quan tâm:

360 Động từ bất quy tắc đầy đủ

Trọn Bộ Từ Vựng Writing Task 1 “Ăn Điểm” Theo Từng Dạng Bài

Cách Vận Dụng Câu Điều Kiện Trong IELTS Speaking