Bạn đã bao giờ rơi vào tình huống nhìn vào một biểu đồ đường (Line graph) đầy rẫy số liệu và cảm thấy “bế tắc” vì không biết dùng từ gì ngoài increase hay decrease? Bạn loay hoay tìm cách mô tả sự thay đổi mà không bị lặp từ? Trong tiêu chí chấm điểm của IELTS Writing, Lexical Resource (Vốn từ vựng) chiếm tới 25% tổng số điểm. Để đạt được Band 7.0 trở lên, bạn không chỉ cần dùng từ đúng, mà còn phải dùng từ một cách đa dạng, linh hoạt và mang tính học thuật cao. Bài viết này của IELTS Complete sẽ cung cấp cho bạn kho từ vựng Writing Task 1 khổng lồ, được phân loại chi tiết theo từng dạng bài để bạn có thể áp dụng ngay vào bài thi của mình.
1. Tầm quan trọng của từ vựng trong IELTS Writing Task 1
Tại sao nhiều thí sinh nắm vững ngữ pháp nhưng điểm Writing vẫn lẹt đẹt ở mức 5.5? Câu trả lời nằm ở sự hạn hẹp về từ vựng. Trong Task 1, giám khảo không yêu cầu bạn đưa ra quan điểm cá nhân, họ yêu cầu bạn báo cáo số liệu một cách khách quan.
Việc sở hữu vốn từ vựng Writing Task 1 phong phú giúp bạn:
-
Tránh lỗi lặp từ (Repetition): Thay vì dùng mãi một từ “go up”, bạn có thể dùng rocket, surge, soar.
-
Mô tả chính xác mức độ: Sự tăng trưởng đó là nhanh hay chậm? Đột ngột hay từ từ?
-
Ghi điểm tiêu chí Coherence and Cohesion: Sử dụng các từ nối để bài viết mạch lạc hơn.
2. Nhóm từ vựng Writing Task 1 mô tả xu hướng (Trends)
Đối với các dạng bài có sự thay đổi theo thời gian (Line Graph, Bar Chart, Table), đây là nhóm từ vựng “sống còn”.
2.1. Từ vựng mô tả sự gia tăng (Upward Trend)

-
Động từ: Increase, Rise, Grow, Climb.
-
Động từ mạnh (Dùng cho sự tăng đột biến): Rocket, Soar, Surge, Shoot up.
-
Danh từ tương ứng: An upward trend, An increase, A growth, A leap.
2.2. Từ vựng mô tả sự sụt giảm (Downward Trend)

-
Động từ: Decrease, Fall, Drop, Decline, Go down.
-
Động từ mạnh (Dùng cho sự giảm sâu): Plummet, Plunge, Slump.
-
Danh từ tương ứng: A decline, A drop, A reduction, A slump.
2.3. Từ vựng mô tả sự biến động và ổn định

-
Biến động: Fluctuate, Oscillate, Go up and down. (Danh từ: A fluctuation).
-
Duy trì ổn định: Remain stable, Remain steady, Stay unchanged, Plateaus.
-
Chạm đáy/Đạt đỉnh: Hit the lowest point of, Reach a peak of.
3. Trạng từ và Tính từ mô tả mức độ (Adverbs & Adjectives)
Việc chỉ nói “tăng” là chưa đủ. Bạn cần cho giám khảo thấy “tăng như thế nào”. Đây là lúc cặp bài trùng Tính từ + Danh từ hoặc Động từ + Trạng từ tỏa sáng.
3.1. Thay đổi nhanh và mạnh
-
Tính từ: Significant, Sharp, Dramatic, Substantial, Considerable.
-
Trạng từ: Significantly, Sharply, Dramatically, Rapidly, Steeper.
3.2. Thay đổi nhẹ và từ từ
-
Tính từ: Slight, Modest, Marginal, Gradual, Steady.
-
Trạng từ: Slightly, Marginally, Gradually, Steadily.
Ví dụ: * There was a sharp increase in the number of tourists. (Có một sự tăng trưởng mạnh mẽ về số lượng du khách).
-
The number of tourists increased sharply. (Số lượng du khách tăng trưởng một cách mạnh mẽ).
4. Từ vựng Writing Task 1 cho dạng bài So sánh (Comparison)
Trong các dạng bài không có yếu tố thời gian (Static charts), bạn phải tập trung vào việc so sánh hơn, kém và bằng nhau.
-
So sánh hơn: Higher than, Greater than, More than.
-
So sánh nhất: The highest, The most significant, The majority of.
-
Cấu trúc tương đương: In comparison with, Compared to, As opposed to, In contrast.
-
Mô tả sự tương đồng: Similarly, Likewise, To be identical to.
5. Từ vựng đặc thù cho dạng bài Map và Process

Hai dạng bài này yêu cầu một hệ thống từ vựng hoàn toàn khác biệt. Nếu bạn áp dụng từ vựng xu hướng vào đây, bạn sẽ thất bại.
5.1. Dạng bài Bản đồ (Map)
Khi làm Map, bạn cần vốn từ về phương hướng và sự thay đổi của cơ sở hạ tầng.
-
Xây dựng thêm: Build, Construct, Erect, Add.
-
Mở rộng: Expand, Enlarge, Widen.
-
Phá bỏ/Thay thế: Demolish, Knock down, Replace, Make way for.
-
Vị trí: To the north of, Located in, Situated at, Adjacent to (kế bên).
5.2. Dạng bài Quy trình (Process)
Trọng tâm của Process là các từ nối chỉ trình tự thời gian.
-
Bắt đầu: The process begins with, The first stage is.
-
Các bước tiếp theo: Subsequently, Following this, After that, Then.
-
Bước cuối cùng: Finally, The process culminates in.
6. Các cấu trúc câu “nâng cấp” cho Writing Task 1
Để đạt điểm cao, bạn không nên chỉ dùng cấu trúc “Chủ ngữ + Động từ”. Hãy đa dạng hóa bằng 3 cấu trúc sau:
-
Cấu trúc với “There is/are”:
-
There was a significant growth in the consumption of energy.
-
-
Cấu trúc với “Witness/See”:
-
The period from 2000 to 2010 witnessed a dramatic fall in oil prices. (Giai đoạn 2000-2010 đã chứng kiến sự sụt giảm thê thảm của giá dầu).
-
-
Cấu trúc với “Experience”:
-
The company experienced a steady rise in profits over the year.
-
7. Gợi ý tài liệu học từ vựng Writing Task 1 uy tín
Để trau dồi vốn từ này, bạn có thể khám phá ngay Lộ Trình Học IELTS Từ Con Số 0 – 6.5+ tại IELTS Complete để biết cách áp dụng từ vựng vào bài viết.
-
Sách tham khảo: Cambridge Vocabulary for IELTS hoặc Collins Vocabulary for IELTS.

Học từ vựng Writing Task 1 không phải là học thuộc lòng danh sách từ điển. Cách tốt nhất là:
-
Học theo cặp: Luôn học Động từ đi kèm với Trạng từ.
-
Luyện tập viết câu: Mỗi ngày hãy chọn 1 biểu đồ bất kỳ và viết 5 câu mô tả sử dụng các từ mới học.
-
Đọc bài mẫu: Đọc và ghi chú lại các cụm từ hay (Collocations).
————————–
IELTS COMPLETE – IELTS TOÀN DIỆN
✯ https://ieltscomplete.com
♟158 Chùa Láng, Đống Đa, Hà Nội
☎ 0961.764.299
☞ efisenglish@gmail.com
✤ Fanpage IELTS: IELTS Complete – IELTS Toàn diện
✤ Fanpage EFIS ENGLISH: EFIS English – Học tiếng Anh thực tế
✤ Fanpage HANOI FREE PRIVATE TOUR GUIDE:
Hanoi Free Private TOUR GUIDE – Dẫn tour cho người nước ngoài Học tiếng Anh
✤ TikTok: Efis English
✤ Youtube: Efis English – Hanoi Free Private Tour Guide
Có thể bạn quan tâm:
100 từ vựng “ăn điểm” trong IELTS Writing Task 1 bạn cần biết
Từ vựng IELTS Task 1 Writing dạng Map

