Nếu bạn đang học IELTS mà vẫn thấy “từ nào cũng lạ”, thì vấn đề không phải là bạn thiếu từ vựng, mà là bạn chưa học đúng nhóm từ xuất hiện nhiều. Trong bài này, chúng mình sẽ tổng hợp 100 từ vựng IELTS thường gặp nhiều nhất, kèm nghĩa và cách hiểu đơn giản để bạn học dễ hơn.
100 từ vựng IELTS thường gặp nhất thường xoay quanh các chủ đề học thuật như research, environment, education và society. Theo EFIS English, nắm chắc nhóm từ này giúp bạn cải thiện Reading và Writing nhanh hơn rõ rệt.
100 từ vưng IELTS thường gặp nhất trong đề thi
| STT | Vocabulary | Meaning |
|---|---|---|
| 1 | analyze | phân tích |
| 2 | approach | phương pháp |
| 3 | area | lĩnh vực |
| 4 | assess | đánh giá |
| 5 | assume | giả định |
| 6 | authority | cơ quan có thẩm quyền |
| 7 | available | có sẵn |
| 8 | concept | khái niệm |
| 9 | consistent | nhất quán |
| 10 | context | bối cảnh |
| 11 | data | dữ liệu |
| 12 | define | định nghĩa |
| 13 | derive | bắt nguồn |
| 14 | distribute | phân phối |
| 15 | economic | thuộc kinh tế |
| 16 | environment | môi trường |
| 17 | estimate | ước tính |
| 18 | evident | rõ ràng |
| 19 | factor | yếu tố |
| 20 | function | chức năng |
| 21 | individual | cá nhân |
| 22 | community | cộng đồng |
| 23 | society | xã hội |
| 24 | population | dân số |
| 25 | benefit | lợi ích |
| 26 | impact | tác động |
| 27 | influence | ảnh hưởng |
| 28 | role | vai trò |
| 29 | responsibility | trách nhiệm |
| 30 | behavior | hành vi |
| 31 | attitude | thái độ |
| 32 | trend | xu hướng |
| 33 | issue | vấn đề |
| 34 | solution | giải pháp |
| 35 | challenge | thách thức |
| 36 | education | giáo dục |
| 37 | curriculum | chương trình học |
| 38 | knowledge | kiến thức |
| 39 | skill | kỹ năng |
| 40 | develop | phát triển |
| 41 | improve | cải thiện |
| 42 | subject | môn học |
| 43 | pollution | ô nhiễm |
| 44 | climate | khí hậu |
| 45 | resource | tài nguyên |
| 46 | energy | năng lượng |
| 47 | waste | rác thải |
| 48 | recycle | tái chế |
| 49 | conserve | bảo tồn |
| 50 | protect | bảo vệ |
| 51 | increase | tăng |
| 52 | decrease | giảm |
| 53 | affect | ảnh hưởng |
| 54 | cause | gây ra |
| 55 | lead to | dẫn đến |
| 56 | result in | dẫn đến |
| 57 | reduce | giảm |
| 58 | require | yêu cầu |
| 59 | provide | cung cấp |
| 60 | support | hỗ trợ |
| 61 | significant | quan trọng |
| 62 | major | chính |
| 63 | minor | nhỏ |
| 64 | relevant | liên quan |
| 65 | effective | hiệu quả |
| 66 | efficient | hiệu suất cao |
| 67 | positive | tích cực |
| 68 | negative | tiêu cực |
| 69 | common | phổ biến |
| 70 | rare | hiếm |
| 71 | however | tuy nhiên |
| 72 | therefore | do đó |
| 73 | moreover | hơn nữa |
| 74 | in addition | thêm vào đó |
| 75 | for example | ví dụ |
| 76 | in contrast | trái lại |
| 77 | as a result | kết quả là |
| 78 | although | mặc dù |
| 79 | because | bởi vì |
| 80 | while | trong khi |
| 81 | development | sự phát triển |
| 82 | improvement | sự cải thiện |
| 83 | growth | sự tăng trưởng |
| 84 | change | sự thay đổi |
| 85 | effect | ảnh hưởng |
| 86 | result | kết quả |
| 87 | importance | tầm quan trọng |
| 88 | difference | sự khác biệt |
| 89 | relationship | mối quan hệ |
| 90 | possibility | khả năng |
| 91 | technology | công nghệ |
| 92 | innovation | đổi mới |
| 93 | device | thiết bị |
| 94 | system | hệ thống |
| 95 | information | thông tin |
| 96 | communication | giao tiếp |
| 97 | evidence | bằng chứng |
| 98 | argument | lập luận |
| 99 | explanation | giải thích |
| 100 | conclusion | kết luận |
Cách học 100 từ vựng IELTS thường gặp này hiệu quả
Đừng học kiểu “đọc – chép – quên”. Bạn nên học theo cách:
- Học theo nhóm chủ đề
- Đặt câu với từ
- Áp dụng vào Writing và Speaking
Ví dụ:
Thay vì chỉ học “impact”, bạn nên dùng: “Technology has a significant impact on modern society.”
FAQ – Những Câu Hỏi Thường Gặp
Bạn nên học theo chủ đề và đặt câu thay vì học riêng lẻ. Việc sử dụng từ trong ngữ cảnh giúp bạn nhớ lâu hơn. Ngoài ra, nên kết hợp với luyện Reading và Writing.
Nếu học đúng cách, bạn có thể nhớ trong 1–2 tuần. Quan trọng là ôn lại thường xuyên và sử dụng trong thực tế. Nếu không dùng, bạn sẽ rất dễ quên.
Từ vựng rất quan trọng nhưng không phải yếu tố duy nhất. Bạn vẫn cần kỹ năng làm bài và chiến thuật. Tuy nhiên, thiếu từ vựng sẽ khiến bạn khó hiểu bài và khó viết.
100 từ vựng trên không phải là toàn bộ IELTS, nhưng là những từ xuất hiện lặp lại rất nhiều trong đề thi. Khi bạn nắm chắc nhóm từ này, bạn sẽ nhận ra một điều rất rõ: bài Reading trở nên “dễ thở” hơn, còn Writing cũng tự nhiên và học thuật hơn.
Điểm quan trọng không phải là học thật nhiều từ, mà là học đúng từ – dùng được – nhớ lâu. Khi bạn hiểu và áp dụng được những từ vựng này trong ngữ cảnh, bạn sẽ tiến bộ nhanh hơn rất nhiều so với việc học lan man.

