IELTS Writing Task 2 là phần thi đòi hỏi thí sinh phải sử dụng ngôn ngữ học thuật một cách linh hoạt và chính xác. Để đạt được band điểm cao (từ 7.0 trở lên), việc có một vốn từ vựng IELTS Writing Task 2 phong phú và phù hợp là yếu tố then chốt.
Bài viết này sẽ tổng hợp và phân loại các từ vựng học thuật theo chủ đề phổ biến nhất, giúp bạn dễ dàng áp dụng và nâng band điểm Writing của mình.
1. Từ Vựng Chủ Đề: Giáo Dục (Education)
Đây là một trong những chủ đề thường gặp nhất. Hãy học các từ vựng và cụm từ sau để diễn đạt ý tưởng một cách chuyên nghiệp.
- Verbs (Động từ):
foster(thúc đẩy, nuôi dưỡng)cultivate(trau dồi)facilitate(tạo điều kiện)enhance(nâng cao)
- Nouns (Danh từ):
curriculum(chương trình học)academic performance(kết quả học tập)critical thinking(tư duy phản biện)extracurricular activities(hoạt động ngoại khóa)
- Collocations & Phrases (Cụm từ):
a well-rounded education(một nền giáo dục toàn diện)to gain valuable knowledge(tiếp thu kiến thức giá trị)to prepare students for the workforce(chuẩn bị cho học sinh vào lực lượng lao động)lifelong learning(học tập suốt đời)
2. Từ Vựng Chủ Đề: Môi Trường (Environment)
Các vấn đề môi trường là chủ đề “nóng” trong các bài thi IELTS.
- Verbs (Động từ):
mitigate(làm giảm nhẹ)address(giải quyết)deplete(làm cạn kiệt)conserve(bảo tồn)
- Nouns (Danh từ):
deforestation(nạn phá rừng)climate change(biến đổi khí hậu)fossil fuels(nhiên liệu hóa thạch)sustainable development(phát triển bền vững)
- Collocations & Phrases (Cụm từ):
to pose a threat to the environment(gây ra mối đe dọa cho môi trường)to reduce carbon emissions(giảm lượng khí thải carbon)to raise environmental awareness(nâng cao nhận thức về môi trường)environmental degradation(suy thoái môi trường)
3. Từ Vựng Chủ Đề: Xã Hội (Society) | Từ Vựng IELTS Writing Task 2
Chủ đề này bao gồm nhiều khía cạnh từ văn hóa đến các vấn đề xã hội.
- Verbs (Động từ):
alleviate(làm giảm bớt)tackle(giải quyết)discriminate(phân biệt đối xử)integrate(hòa nhập)
- Nouns (Danh từ):
social inequality(bất bình đẳng xã hội)cultural diversity(đa dạng văn hóa)social cohesion(sự gắn kết xã hội)standard of living(mức sống)
- Collocations & Phrases (Cụm từ):
to bridge the gap(thu hẹp khoảng cách)to face social pressure(đối mặt với áp lực xã hội)to contribute to society(đóng góp cho xã hội)urban sprawl(sự mở rộng đô thị không kiểm soát)
4. Từ Vựng Chủ Đề: Công Nghệ (Technology)
Công nghệ là chủ đề rất phổ biến trong IELTS Writing Task 2, đòi hỏi từ vựng hiện đại.
- Verbs (Động từ):
revolutionize(cách mạng hóa)automate(tự động hóa)harness(khai thác)facilitate(tạo điều kiện)
- Nouns (Danh từ):
innovation(sự đổi mới)artificial intelligence (AI)(trí tuệ nhân tạo)cyber-bullying(bắt nạt trên mạng)digital divide(khoảng cách số)
- Collocations & Phrases (Cụm từ):
to have an impact on society(có tác động đến xã hội)to become overly reliant on technology(trở nên quá phụ thuộc vào công nghệ)technological advancements(những tiến bộ công nghệ)to pose a privacy concern(gây ra mối lo ngại về quyền riêng tư)
5. Từ Vựng Chủ Đề: Sức Khỏe (Health) | Từ Vựng IELTS Writing Task 2
- Verbs (Động từ):
promote(thúc đẩy)prevent(phòng ngừa)address(giải quyết)undergo(trải qua)
- Nouns (Danh từ):
obesity(bệnh béo phì)sedentary lifestyle(lối sống ít vận động)mental well-being(sức khỏe tinh thần)public health campaigns(các chiến dịch y tế cộng đồng)
- Collocations & Phrases (Cụm từ):
to lead a healthy lifestyle(sống một lối sống lành mạnh)to suffer from a chronic illness(mắc một căn bệnh mãn tính)to raise awareness of health issues(nâng cao nhận thức về các vấn đề sức khỏe)to be a major contributor to stress(là nguyên nhân chính gây ra căng thẳng)
3. Cụm Từ Ăn Điểm Writing Task 2 – Dễ Dùng, Chuẩn Band 7.0+
- Cụm mở bài (Introduction)
It is often argued that…
There is a growing concern that…
While some people believe that…, others argue that…
- Cụm nối ý & chuyển đoạn
In contrast / On the contrary
Furthermore / Moreover / In addition
Nevertheless / Nonetheless
- Cụm chỉ nguyên nhân – kết quả
This may lead to…
As a result,…
Due to the fact that…
- Cụm chỉ giải pháp/đề xuất
One viable solution would be…
Authorities should consider…
This problem could be addressed by…
- Cụm chỉ đánh giá/ý kiến cá nhân
From my perspective…
It is undeniable that…
I strongly advocate the idea that…
5. Bài Mẫu Áp Dụng Từ Vựng Writing Task 2

Đề bài: Some people think that the government should invest more in public services instead of arts. To what extent do you agree?
Body đoạn mẫu:
Public services such as healthcare and education are undeniably crucial for a country’s development. Investing in these sectors directly improves the population’s quality of life and promotes social equality. For instance, allocating more funds to preventive healthcare measures can reduce long-term medical costs for the state.
However, this does not mean that the arts should be neglected. Cultural investment fosters national identity, promotes tourism, and contributes to holistic development. Therefore, while public services should be prioritized, a balanced approach is more sustainable in the long run.
📌 Từ vựng nổi bật đã dùng:
Public services
Preventive healthcare
Holistic development
National identity
Balanced approach
Kết Luận: Cách Học Từ Vựng IELTS Writing Task 2 Hiệu Quả
Học từ vựng theo chủ đề là cách tốt nhất để bạn có thể sử dụng từ ngữ chính xác và tự nhiên. Hãy ghi nhớ các nguyên tắc sau:
- Học theo cụm (collocations) thay vì từ đơn lẻ.
- Đặt câu với từ vựng mới để biến chúng thành vốn từ chủ động.
- Ôn tập thường xuyên bằng cách đọc các bài luận mẫu và tự viết bài.
Bằng cách áp dụng những phương pháp trên, bạn sẽ xây dựng được một nền tảng từ vựng vững chắc, sẵn sàng chinh phục mọi chủ đề trong bài thi IELTS Writing Task 2.
👉 Đăng ký test 4 kỹ năng miễn phí ngay hôm nay để bắt đầu hành trình chinh phục IELTS cùng IELTS Complete và đạt được band điểm mơ ước!
————————–
IELTS COMPLETE – IELTS TOÀN DIỆN
✯ https://ieltscomplete.com
♟158 Chùa Láng, Đống Đa, Hà Nội
☎ 0961.764.299
☞ efisenglish@gmail.com
✤ Fanpage IELTS: IELTS Complete – IELTS Toàn diện
✤ Fanpage EFIS ENGLISH: EFIS English – Học tiếng Anh thực tế
✤ Fanpage HANOI FREE PRIVATE TOUR GUIDE:
Hanoi Free Private TOUR GUIDE – Dẫn tour cho người nước ngoài Học tiếng Anh
✤ TikTok: Efis English
✤ Youtube: Efis English – Hanoi Free Private Tour Guide
Có thể bạn quan tâm:
