Dạng bài Map (bản đồ) trong IELTS Writing Task 1 yêu cầu thí sinh mô tả và so sánh những thay đổi của một địa điểm (thị trấn, tòa nhà, khu vực…) qua các mốc thời gian khác nhau, hoặc mô tả một bản đồ hiện tại. Để đạt điểm cao, việc sử dụng từ vựng IELTS Task 1 dạng Map một cách chính xác và đa dạng, đặc biệt là các cụm từ miêu tả sự thay đổi về không gian, vị trí và phương hướng như “was replaced by,” hay “to the north of” là vô cùng quan trọng. Bài viết này sẽ cung cấp một hướng dẫn chi tiết cùng các ví dụ minh họa giúp bạn tự tin chinh phục dạng bài này.
Tại Sao Từ Vựng Chuyên Biệt Lại Quan Trọng Cho IELTS Task 1 Writing Dạng Map?
- Task Achievement (Hoàn thành Nhiệm vụ): Sử dụng đúng từ vựng giúp bạn mô tả chính xác tất cả các thay đổi và đặc điểm nổi bật của bản đồ.
- Lexical Resource (Vốn Từ Vựng): Thể hiện khả năng sử dụng một loạt các từ và cụm từ phù hợp, học thuật, tránh lặp từ.
- Coherence and Cohesion (Mạch lạc và Liên kết): Các từ nối và cụm từ chỉ vị trí, phương hướng giúp bài viết của bạn logic và dễ theo dõi hơn.
Cấu Trúc Ngữ Pháp “Xương Sống” Khi Miêu Tả Bản Đồ

Trước khi đi vào từ vựng, hãy nắm vững các cấu trúc ngữ pháp thường dùng:
- Câu Bị Động (Passive Voice): Cực kỳ quan trọng để mô tả những thay đổi do con người tạo ra.
Ví dụ: The forest was cleared to make way for a new housing estate. (Khu rừng đã được phát quang để nhường chỗ cho một khu dân cư mới.)
A new shopping mall was constructed on the site of the old factory. (Một trung tâm mua sắm mới đã được xây dựng trên nền nhà máy cũ.)
- Giới Từ Chỉ Nơi Chốn và Phương Hướng (Prepositions of Place and Direction): Rất cần thiết để xác định vị trí của các đối tượng. (Chi tiết ở phần từ vựng)
- Thì (Tenses):
Quá khứ đơn (Past Simple): Dùng cho các thay đổi đã xảy ra và hoàn tất trong quá khứ (ví dụ: khi so sánh bản đồ năm 1990 và 2000).
Hiện tại hoàn thành (Present Perfect): Dùng cho các thay đổi đã xảy ra trong quá khứ và còn liên quan/kéo dài đến hiện tại (ví dụ: khi so sánh bản đồ quá khứ với “nay”).
Hiện tại đơn (Present Simple): Dùng để mô tả các đặc điểm của bản đồ hiện tại (nếu đề chỉ cho một bản đồ “nay”).
Bộ Từ Vựng “Vàng” Để Chinh Phục IELTS Task 1 Writing Dạng Map (Kèm Ví Dụ)
1. Từ Vựng Miêu Tả Sự Thay Đổi (Vocabulary for Describing Changes)
Đây là nhóm từ vựng cốt lõi, đặc biệt khi so sánh hai bản đồ.
a. Xây dựng mới / Thêm vào (Addition/Construction):
Động từ (Thường dùng ở dạng bị động): build, construct, erect, add, develop, introduce, establish, open (up), set up.
Ví dụ: A new railway line was constructed in 2010. (Một tuyến đường sắt mới đã được xây dựng vào năm 2010.)
Several new houses were added to the residential area. (Một vài ngôi nhà mới đã được thêm vào khu dân cư.)
Danh từ: the construction of, the addition of, the development of, the introduction of, the establishment of.
Ví dụ: The period saw the development of a new industrial zone. (Giai đoạn này chứng kiến sự phát triển của một khu công nghiệp mới.)
b. Dỡ bỏ / Loại bỏ / Chặt phá (Removal/Demolition/Clearing):
Động từ (Bị động): demolish, remove, knock down, pull down, tear down, clear (away), cut down (trees), get rid of.
Ví dụ: The old cinema was demolished to make way for a car park. (Rạp chiếu phim cũ đã bị phá bỏ để nhường chỗ cho bãi đậu xe.)
The forest in the west was cleared. (Khu rừng ở phía tây đã bị phát quang.)
Danh từ: the demolition of, the removal of, the clearance of.
c. Thay Thế (Replacement): (Rất quan trọng và thường gặp!)
Động từ (Bị động): be replaced by/with, take the place of.
Ví dụ: The terraced houses were replaced by a block of flats. (Những ngôi nhà liền kề đã được thay thế bằng một tòa chung cư.)
A new leisure centre took the place of the old factory. (Một trung tâm giải trí mới đã thay thế vị trí của nhà máy cũ.)
Danh từ: the replacement of A with/by B.
d. Chuyển Đổi Công Năng / Cải Tạo / Hiện Đại Hóa (Transformation/Conversion/Renovation/Modernization):
Động từ (Bị động): convert (A into B), transform (A into B), redevelop (A into B), change (A into B), modernize, renovate, refurbish, pedestrianize (biến thành phố đi bộ).
Ví dụ: The old warehouse was converted into a museum. (Nhà kho cũ đã được chuyển đổi thành một viện bảo tàng.)
The city centre was pedestrianized. (Trung tâm thành phố đã được chuyển thành phố đi bộ.)
Danh từ: the conversion of, the transformation of, the redevelopment of, the modernization of, the renovation of, the pedestrianization of.
e. Mở Rộng / Kéo Dài / Thu Hẹp (Expansion/Extension/Reduction):
Động từ (Bị động): expand, extend, enlarge, widen, lengthen, narrow, reduce (in size).
Ví dụ: The main road was widened to accommodate more traffic. (Con đường chính đã được mở rộng để đáp ứng nhiều lưu lượng giao thông hơn.)
The park was significantly reduced in size. (Công viên bị thu hẹp đáng kể về kích thước.)
Danh từ: the expansion of, the extension of, the enlargement of, the widening of, the narrowing of, the reduction of.
f. Di Dời (Relocation):
Động từ (Bị động): relocate (to), move (to).
Ví dụ: The post office was relocated to the city centre. (Bưu điện đã được di dời đến trung tâm thành phố.)
Danh từ: the relocation of.
2. Từ Vựng Miêu Tả Vị Trí (Vocabulary for Describing Location)
Giới từ và cụm giới từ:
- in: bên trong (in the city centre, in the park)
- on: trên bề mặt (on the coast, on the main road)
- at: tại một điểm cụ thể (at the crossroads, at the entrance)
- next to / beside / adjacent to: ngay cạnh, kế bên
- near / close to: gần
- opposite / across from: đối diện
- between (A and B): ở giữa (A và B)
- behind: phía sau
- in front of: phía trước
- along: dọc theo (along the river, along the road)
- through: xuyên qua (a road running through the forest)
- around: xung quanh
- in the corner of: trong góc của
Cụm từ thông dụng:
- be located in/at/on
- be situated in/at/on
- lie in/on/to (Ví dụ: The park lies to the south of the river.)
- be positioned in/at/on
Ví dụ: The school is located next to the library. (Trường học nằm cạnh thư viện.)
A new bridge was built across the river. (Một cây cầu mới được xây bắc qua sông.)
3. Từ Vựng IELTS Task 1 Miêu Tả Hướng (Vocabulary for Describing Direction)
Các hướng chính (Compass Points):
in the north / south / east / west (of the area/town/map): ở phía bắc / nam / đông / tây (của khu vực/thị trấn/bản đồ)
to the north / south / east / west of [X]: về phía bắc / nam / đông / tây của [một địa điểm X]
Ví dụ: A new housing estate was built to the east of the river. (Một khu dân cư mới được xây dựng ở phía đông của con sông.)
on the northern / southern / eastern / western side of [X]: ở phía bắc / nam / đông / tây của [X] in the north-east / north-west / south-east / south-west (corner/part): ở góc/phần đông-bắc / tây-bắc / đông-nam / tây-nam
Ví dụ: The industrial area was concentrated in the north-east of the city. (Khu công nghiệp tập trung ở phía đông bắc của thành phố.)
Các hướng tương đối:
on the left-hand side / on the right-hand side (of the map/road): ở phía bên trái / bên phải (của bản đồ/con đường)
in the top / bottom / middle / central part of (the map): ở phần trên / dưới / giữa / trung tâm của (bản đồ)
directly north/south/east/west of: ngay phía bắc/nam/đông/tây của
Ví dụ: The main shopping street runs from east to west. (Con phố mua sắm chính chạy từ đông sang tây.)
4. Từ Vựng Miêu Tả Sự Không Thay Đổi (Vocabulary for Describing No Change)
Cụm từ: remain unchanged, stay the same, experience no (significant) changes/alterations, be kept, be preserved.
Ví dụ: The primary school remained unchanged throughout the period. (Trường tiểu học vẫn không thay đổi trong suốt giai đoạn.)
The old bridge was kept despite other developments. (Cây cầu cũ đã được giữ lại mặc dù có những sự phát triển khác.)
5. Từ Nối và Cụm Từ Liên Kết Hữu Ích (Useful Linking Words & Phrases)
So sánh hai bản đồ/giai đoạn:
In [year1], the area featured… However, by [year2], significant changes had taken place.
Over the [number]-year period from [year1] to [year2], the town underwent a major transformation.
Looking at the first map, … In contrast, the second map shows that…
Comparing the two maps, it is clear that…
Thứ tự mô tả: Firstly, Secondly, In addition, Furthermore, Moreover, Finally, Subsequently.
Nêu bật: Notably, One significant change was…, Another striking alteration was…
Các Bước Viết Bài IELTS Task 1 Dạng Map Hiệu Quả

Phân tích kỹ đề và 2 bản đồ (Analyze the maps): Xác định các mốc thời gian, những thay đổi chính, những điểm không đổi, và những đặc điểm nổi bật nhất.
Viết Introduction (Mở bài): Paraphrase lại đề bài (nói về địa điểm nào, trong khoảng thời gian nào). (1-2 câu)
Viết Overview (Tổng quan): Nêu 2-3 thay đổi hoặc đặc điểm chung nổi bật nhất mà không đi vào chi tiết cụ thể. Đây là phần rất quan trọng. (2-3 câu)
Viết Body Paragraphs (Thân bài – thường 2 đoạn):
Nhóm các thay đổi một cách logic (ví dụ: theo khu vực – phía Bắc, phía Nam; hoặc theo loại thay đổi – cơ sở hạ tầng, nhà ở, cây xanh).
Mô tả chi tiết các thay đổi, sử dụng từ vựng và cấu trúc ngữ pháp đã học. So sánh giữa hai bản đồ (nếu có).
Kiểm tra lại (Proofread): Lỗi ngữ pháp, chính tả, từ vựng, đảm bảo đủ tối thiểu 150 từ.
Mẹo Tránh Lỗi Sai Thường Gặp Khi Viết Về Bản Đồ
- Không mô tả mọi chi tiết: Chỉ tập trung vào những thay đổi và đặc điểm chính, nổi bật.
- Không đưa ra ý kiến cá nhân: Chỉ mô tả những gì bạn thấy trên bản đồ, không suy đoán nguyên nhân hay đưa ra đánh giá tốt/xấu.
- Sử dụng đúng thì: Cẩn thận với các mốc thời gian để chọn thì phù hợp.
- Đa dạng hóa từ vựng và cấu trúc câu: Tránh lặp đi lặp lại một vài từ hay cấu trúc.
- Tuyệt đối không bỏ qua Overview.
- Chính xác về phương hướng và vị trí.
Kết Luận
Việc nắm vững và sử dụng linh hoạt từ vựng IELTS Task 1 dạng Map, đặc biệt là các cụm từ miêu tả sự thay đổi, vị trí và phương hướng, là yếu tố then chốt giúp bạn viết một bài mô tả bản đồ mạch lạc, chính xác và đạt điểm cao. Hãy luyện tập thường xuyên với các đề mẫu, chú ý cách người bản xứ sử dụng ngôn ngữ và đừng quên áp dụng những kiến thức trong bài viết này. Chúc bạn thành công chinh phục dạng bài “khó nhằn” này!
————————–
IELTS COMPLETE – IELTS TOÀN DIỆN
✯ https://ieltscomplete.com
♟158 Chùa Láng, Đống Đa, Hà Nội
☎ 0961.764.299
☞ efisenglish@gmail.com
✤ Fanpage IELTS: IELTS Complete – IELTS Toàn diện
✤ Fanpage EFIS ENGLISH: EFIS English – Học tiếng Anh thực tế
✤ Fanpage HANOI FREE PRIVATE TOUR GUIDE:
Hanoi Free Private TOUR GUIDE – Dẫn tour cho người nước ngoài Học tiếng Anh
✤ TikTok: Efis English
✤ Youtube: Efis English – Hanoi Free Private Tour Guide
Có thể bạn quan tâm:
Website Học IELTS Miễn Phí Luyện Listening Chuẩn

