Nội Động Từ Là Gì? Phân Biệt Nội Động Từ và Ngoại Động Từ

nội động từ là gì

Trong tiếng Anh, động từ là thành phần cốt lõi của câu, nhưng chúng được chia thành hai loại chính: Nội động từ (Intransitive Verbs) và Ngoại động từ (Transitive Verbs). Việc hiểu rõ sự khác biệt giữa hai loại này là rất quan trọng để xây dựng câu chính xác và tránh các lỗi ngữ pháp cơ bản. Vậy, nội động từ là gì và nó khác gì so với ngoại động từ? Hãy cùng IELTS Complete chúng tớ tìm hiểu nhé!

1. Nội Động Từ Là Gì? (Intransitive Verbs)

nội động từ là gì

a. Định nghĩa

Nội động từ là những động từ diễn tả hành động tự thân, không cần có tân ngữ (Object) theo sau để làm rõ nghĩa. Hành động của nội động từ chỉ tác động lên chính chủ ngữ (Subject).

b. Công thức cơ bản

  • S: Chủ ngữ (Subject)
  • : Nội động từ (Intransitive Verb)

c. Ví dụ phổ biến

  • She smiled. (Cô ấy mỉm cười.)
    • Giải thích: Hành động mỉm cười không cần ai/cái gì nhận tác động.
  • The baby slept. (Em bé ngủ.)
  • The plane landed. (Máy bay đã hạ cánh.)
  • The sun rises. (Mặt trời mọc.)

d. Đặc điểm quan trọng

Nội động từ không thể chia ở dạng bị động (Passive Voice).

  • SAI: The baby was slept.
  • ĐÚNG: The baby slept.

2. Ngoại Động Từ Là Gì? (Transitive Verbs)

a. Định nghĩa

Ngoại động từ là những động từ diễn tả hành động bắt buộc phải có tân ngữ (Object) theo sau để làm rõ nghĩa và nhận tác động của hành động đó. Hành động của ngoại động từ hướng ra bên ngoài chủ ngữ.

b. Công thức cơ bản

  • S: Chủ ngữ (Subject)
  • : Ngoại động từ (Transitive Verb)
  • O: Tân ngữ (Object)

c. Ví dụ phổ biến

  • I bought a new phone. (Tôi đã mua một chiếc điện thoại mới.)
    • Giải thích: Nếu chỉ nói “I bought” (Tôi đã mua) thì câu không đủ nghĩa. Cần có tân ngữ “a new phone” để làm rõ hành động mua.
  • She loves her mother.
  • They wrote a long email.

d. Đặc điểm quan trọng

Ngoại động từ thường được chia ở dạng bị động.

  • Ví dụ: A new phone was bought by me. (Chiếc điện thoại mới được mua bởi tôi.)

3. Cách Phân Biệt Nội Động Từ và Ngoại Động Từ | Nội Động Từ Là Gì?

phân biệt nội động từ và ngoại động từ

Nguyên tắc vàng để phân biệt rất đơn giản: Hãy tự hỏi “Ai/Cái gì?” nhận tác động của hành động.

Đặc điểm Nội Động Từ () Ngoại Động Từ ()
Tân ngữ KHÔNG cần tân ngữ theo sau. BẮT BUỘC phải có tân ngữ theo sau.
Ý nghĩa Đã hoàn chỉnh nghĩa. Chưa hoàn chỉnh nghĩa nếu thiếu tân ngữ.
Thể Bị động KHÔNG được dùng thể Bị động. Có thể dùng thể Bị động.
Ví dụ arrive, die, sleep, laugh, walk buy, send, write, give, explain, eat

Lưu ý quan trọng: Động từ lưỡng tính (Ambitransitive Verbs)

Rất nhiều động từ trong tiếng Anh có thể vừa là nội động từ vừa là ngoại động từ, tùy thuộc vào ngữ cảnh.

Động từ Nội động từ (Không O) Ngoại động từ (Có O)
Open The door opened suddenly. He opened the box.
Stop The rain stopped. She stopped the car.
Read I enjoy reading. I read a book every week.

Kết Luận

Việc nắm rõ nội động từ là gì và cách phân biệt nó với ngoại động từ sẽ giúp bạn đặt câu chính xác hơn. Hãy nhớ nguyên tắc: Ngoại động từ cần Tân ngữ; Nội động từ không cần Tân ngữ và không thể dùng ở thể bị động.

————————–

IELTS COMPLETE – IELTS TOÀN DIỆN
 https://ieltscomplete.com
♟158 Chùa Láng, Đống Đa, Hà Nội
☎ 0961.764.299
☞ efisenglish@gmail.com
✤ Fanpage IELTS: IELTS Complete – IELTS Toàn diện
✤ Fanpage EFIS ENGLISH: EFIS English – Học tiếng Anh thực tế
✤ Fanpage HANOI FREE PRIVATE TOUR GUIDE:
Hanoi Free Private TOUR GUIDE – Dẫn tour cho người nước ngoài Học tiếng Anh
TikTok: Efis English
✤ Youtube: Efis English – Hanoi Free Private Tour Guide 

Có thể bạn quan tâm:

Tự học IELTS có khó không?

Website Học IELTS