Bài tập câu điều kiện loại 1 có đáp án

bài tập câu điều kiện loại 1

Câu điều kiện loại 1 (Conditional Sentence Type 1) là một trong những cấu trúc ngữ pháp cơ bản và quan trọng nhất trong tiếng Anh. Việc nắm vững cấu trúc và cách dùng câu điều kiện loại 1 sẽ giúp bạn giao tiếp và viết tiếng Anh chính xác hơn. Bài viết này tổng hợp các dạng bài tập câu điều kiện loại 1 từ cơ bản đến nâng cao, kèm theo đáp án và lời giải chi tiết để bạn tự ôn luyện hiệu quả.

I. Nhắc Lại Cấu Trúc Và Cách Dùng Câu Điều Kiện Loại 1

Trước khi làm bài tập, hãy cùng ôn lại cấu trúc và cách dùng của câu điều kiện loại 1:

Cấu trúc:

If + S + V (hiện tại đơn), S + will/can/may/might/should/must + V (nguyên mẫu)

Cách dùng:

  • Diễn tả một điều kiện có thật hoặc rất có khả năng xảy ra trong hiện tại hoặc tương lai, và kết quả cũng có khả năng xảy ra trong tương lai.
  • Thường được dùng để đưa ra lời khuyên, cảnh báo, hứa hẹn, hoặc diễn tả kế hoạch.

Ví dụ:

If it rains tomorrow, I will stay at home. (Nếu ngày mai trời mưa, tôi sẽ ở nhà.)

If you study hard, you can pass the exam. (Nếu bạn học chăm chỉ, bạn có thể vượt qua kỳ thi.)

II. Bài Tập Câu Điều Kiện Loại 1 

bài tập câu điều kiện loại 1

Hãy làm các bài tập dưới đây, sau đó so sánh với đáp án và lời giải chi tiết ở phần sau.

Phần 1: Chia động từ trong ngoặc và chọn đáp án đúng

A. Chia động từ trong ngoặc để hoàn thành câu:

  1. If I (go) ____________ out tonight, I (visit) ____________ my friend.
  2. If you (study) ____________ for the exam, you (pass) ____________ it easily.
  3. If she (not hurry) ____________, she (miss) ____________ the bus.
  4. If it (be) ____________ sunny tomorrow, we (go) ____________ to the beach.
  5. They (not come) ____________ if you (not invite) ____________ them.
  6. If he (find) ____________ my keys, I (give) ____________ him a reward.
  7. We (be) ____________ late if we (not leave) ____________ now.
  8. If you (touch) ____________ that wire, you (get) ____________ an electric shock.
  9. If I (see) ____________ her, I (tell) ____________ her your message.
  10. If he (finish) ____________ his work early, he (can help) ____________ us.

B. Chọn đáp án đúng nhất (A, B, C hoặc D):

  1. If you don’t hurry, you ____________ the train. A. will miss B. miss C. would miss D. missed
  2. He will get wet if he ____________ an umbrella. A. doesn’t take B. won’t take C. didn’t take D. hadn’t taken
  3. If she ____________ here, I will tell her the news. A. comes B. came C. will come D. would come
  4. What will you do if it ____________ tomorrow? A. snowed B. snows C. will snow D. is snowing
  5. If they ____________ late, we won’t wait for them. A. are B. were C. will be D. had been

Phần 2: Nối hai vế câu để tạo thành câu điều kiện loại 1 hoàn chỉnh

Nối vế điều kiện (If-clause) với vế kết quả (Main clause) phù hợp:

Vế điều kiện (If-clause)

16. If I find your lost wallet,

17. If you eat too much fast food,

18. If she gets a promotion,

19. If they don’t study for the test,

20. If it stops raining,

Vế kết quả (Main clause)

A. she will buy a new car.

B. they will probably fail.

C. I will let you know immediately.

D. we can go for a walk.

E. you will gain weight.

Phần 3: Sửa lỗi sai trong các câu sau

Tìm và sửa một lỗi ngữ pháp trong mỗi câu dưới đây (liên quan đến câu điều kiện loại 1).

  1. If he will study harder, he will pass the exam.
  2. If you don’t come, I would be very sad.
  3. She will buy a new phone if she has enough money.
  4. If it is sunny, we went to the park.
  5. What do you do if you miss the flight?

III. Đáp Án và Lời Giải Chi Tiết

Hãy kiểm tra lại bài làm của bạn với đáp án và lời giải thích dưới đây:

Phần 1: Chia động từ trong ngoặc và chọn đáp án đúng

A. Chia động từ trong ngoặc:

  1. If I go out tonight, I will visit my friend.
    • Giải thích: Mệnh đề If dùng thì hiện tại đơn (go), mệnh đề chính dùng tương lai đơn (will visit).
  2. If you study for the exam, you will pass it easily.
    • Giải thích: Tương tự câu 1, hiện tại đơn ở If-clause, tương lai đơn ở Main clause.
  3. If she doesn’t hurry, she will miss the bus.
    • Giải thích: “Not hurry” ở hiện tại đơn là “doesn’t hurry” vì chủ ngữ là “she”.
  4. If it is sunny tomorrow, we will go to the beach.
    • Giải thích: Động từ “to be” ở hiện tại đơn với “it” là “is”.
  5. They won’t come if you don’t invite them.
    • Giải thích: Mệnh đề chính có thể đứng trước. “Not come” ở tương lai đơn là “won’t come”. “Not invite” ở hiện tại đơn là “don’t invite” vì chủ ngữ là “you”.
  6. If he finds my keys, I will give him a reward.
    • Giải thích: “Find” ở hiện tại đơn với “he” là “finds”.
  7. We will be late if we don’t leave now.
    • Giải thích: “Not leave” ở hiện tại đơn là “don’t leave” vì chủ ngữ là “we”.
  8. If you touch that wire, you will get an electric shock.
    • Giải thích: Cảnh báo về một hành động và hậu quả có thể xảy ra.
  9. If I see her, I will tell her your message.
    • Giải thích: Hứa hẹn nếu điều kiện xảy ra.
  10. If he finishes his work early, he can help us.
    • Giải thích: Ngoài “will”, chúng ta có thể dùng “can” ở mệnh đề chính để diễn tả khả năng. “Finish” với “he” là “finishes”.

B. Chọn đáp án đúng nhất:

  1. If you don’t hurry, you A. will miss the train.
    • Giải thích: Mệnh đề If đã dùng hiện tại đơn (“don’t hurry”), nên mệnh đề chính phải dùng tương lai đơn.
  2. He will get wet if he A. doesn’t take an umbrella.
    • Giải thích: Mệnh đề chính đã dùng tương lai đơn (“will get wet”), nên mệnh đề If phải dùng hiện tại đơn. “He” đi với “doesn’t take”.
  3. If she A. comes here, I will tell her the news.
    • Giải thích: Mệnh đề If phải dùng hiện tại đơn (“comes” vì chủ ngữ là “she”).
  4. What will you do if it B. snows tomorrow?
    • Giải thích: Mệnh đề If phải dùng hiện tại đơn (“snows” vì chủ ngữ là “it”).
  5. If they A. are late, we won’t wait for them.
    • Giải thích: Mệnh đề If phải dùng hiện tại đơn. Động từ “to be” với “they” là “are”.

Phần 2. Nối hai vế câu 

  1. If I find your lost wallet, C. I will let you know immediately.
    • Giải thích: Điều kiện “tìm thấy ví” dẫn đến kết quả “thông báo ngay lập tức”.
  2. If you eat too much fast food, E. you will gain weight.
    • Giải thích: Điều kiện “ăn quá nhiều đồ ăn nhanh” dẫn đến kết quả “tăng cân”.
  3. If she gets a promotion, A. she will buy a new car.
    • Giải thích: Điều kiện “được thăng chức” dẫn đến kết quả “mua xe mới”.
  4. If they don’t study for the test, B. they will probably fail.
    • Giải thích: Điều kiện “không học bài” dẫn đến kết quả “có thể trượt”.
  5. If it stops raining, D. we can go for a walk.
    • Giải thích: Điều kiện “trời tạnh mưa” dẫn đến kết quả “có thể đi dạo”.

Phần 3. Sửa lỗi sai

  1. Sai: If he will study harder, he will pass the exam. Sửa: If he studies harder, he will pass the exam.
    • Giải thích: Không dùng “will” trong mệnh đề If của câu điều kiện loại 1.
  2. Sai: If you don’t come, I would be very sad. Sửa: If you don’t come, I will be very sad.
    • Giải thích: Mệnh đề chính của câu điều kiện loại 1 dùng thì tương lai đơn (“will be”), không dùng “would be” (dùng cho câu điều kiện loại 2).
  3. Sai: She will buy a new phone if she has enough money. (Câu này đúng ngữ pháp, không có lỗi sai về cấu trúc câu điều kiện loại 1).
    • Note: Có thể câu này được đưa ra để kiểm tra sự chắc chắn của bạn. Mệnh đề chính “She will buy…” (tương lai đơn) và mệnh đề If “if she has…” (hiện tại đơn) hoàn toàn chính xác.
  4. Sai: If it is sunny, we went to the park. Sửa: If it is sunny, we will go to the park.
    • Giải thích: Mệnh đề chính phải dùng thì tương lai đơn (“will go”), không dùng quá khứ đơn (“went”).
  5. Sai: What do you do if you miss the flight? Sửa: What will you do if you miss the flight?
    • Giải thích: Mệnh đề chính phải dùng thì tương lai đơn khi hỏi về kết quả trong tương lai (“will you do”).

Hãy kiên trì luyện tập mỗi ngày nhé!

Đăng ký test 4 kỹ năng IELTS miễn phí tại IELTS Complete ngay hôm nay!

————————–

IELTS COMPLETE – IELTS TOÀN DIỆN
 https://ieltscomplete.com
♟158 Chùa Láng, Đống Đa, Hà Nội
☎ 0961.764.299
☞ efisenglish@gmail.com
✤ Fanpage IELTS: IELTS Complete – IELTS Toàn diện
✤ Fanpage EFIS ENGLISH: EFIS English – Học tiếng Anh thực tế
✤ Fanpage HANOI FREE PRIVATE TOUR GUIDE:
Hanoi Free Private TOUR GUIDE – Dẫn tour cho người nước ngoài Học tiếng Anh
TikTok: Efis English
✤ Youtube: Efis English – Hanoi Free Private Tour Guide 

Có thể bạn quan tâm:

Tự học IELTS có khó không?

Website Học IELTS Miễn Phí