Bài Tập Động Từ Khuyết Thiếu

bài tập động từ khuyết thiếu

Động từ khuyết thiếu (Modal Verbs) là một nhóm động từ đặc biệt, luôn đi kèm với động từ chính (ở dạng nguyên thể) để thể hiện khả năng, sự cho phép, nghĩa vụ, sự cần thiết, hoặc suy đoán. Đây là cấu trúc ngữ pháp quan trọng giúp bạn diễn đạt ý nghĩa một cách linh hoạt và chính xác hơn trong tiếng Anh. Bài viết này sẽ củng cố lại các công thức và chức năng của các động từ khuyết thiếu phổ biến, sau đó cung cấp hơn 50 bài tập động từ khuyết thiếu đa dạng để bạn thực hành.

1. Tóm Tắt Chức Năng Của Các Động Từ Khuyết Thiếu Phổ Biến

Động từ Chức năng chính Ví dụ
Can Khả năng (Ability), Xin phép (Permission) I can speak three languages.
Could Khả năng trong quá khứ, Đề nghị lịch sự, Khả năng (Possibility) I could run fast when I was young.
May Xin phép lịch sự, Khả năng/Suy đoán (Possibility – 50%) You may leave early today.
Might Khả năng/Suy đoán yếu (Possibility =< 50%) It might rain later.
Must Nghĩa vụ/Sự cần thiết mạnh (Obligation), Suy luận chắc chắn You must wear a seatbelt.
Have to Nghĩa vụ do luật lệ/hoàn cảnh bên ngoài I have to work on Sundays.
Should Lời khuyên (Advice), Nghĩa vụ nhẹ You should study harder.
Ought to Lời khuyên (tương đương should nhưng trang trọng hơn) We ought to respect our elders.
Will Ý định, Lời hứa, Sự chắc chắn trong tương lai I will call you tomorrow.
Would Lời mời/Yêu cầu lịch sự, Thói quen trong quá khứ Would you like some coffee?

2. Công Thức 

Thể Động từ Khuyết Thiếu Ví dụ
Khẳng định (+) S + Modal Verb + V (nguyên thể) + … She can swim.
Phủ định (-) S + Modal Verb + NOT + V (nguyên thể) + … She cannot swim.
Nghi vấn (?) Modal Verb + S + V (nguyên thể) + …? Can she swim?

3. Bài Tập Thực Hành Động Từ Khuyết Thiếu

Bài Tập 1: Chọn Động Từ Khuyết Thiếu Đúng (Ability, Permission, Possibility)

Chọn từ thích hợp nhất (can, could, may, might) để hoàn thành câu.

  1. He missed the train, so he _____________ be late for the meeting.
  2. _____________ I borrow your dictionary for a moment, please? (Lịch sự)
  3. When she was ten, she _____________ climb any tree in the neighborhood.
  4. She _____________ not be at home; her car is not in the driveway. (Khả năng yếu)
  5. If you hurry, you _____________ catch the last bus.
  6. The teacher said we _____________ use calculators during the test. (Cho phép)
  7. I don’t know where my keys are, they _____________ be in the car.
  8. I _____________ finish this huge project by the deadline. (Khả năng)

Bài Tập 2: Đưa Ra Lời Khuyên và Cấm

Chọn từ thích hợp nhất (must, have to, should, shouldn’t) để hoàn thành câu.

  1. You _____________ smoke in public buildings; it is against the law.
  2. Since you feel sick, you _____________ go to the doctor immediately. (Lời khuyên mạnh)
  3. Employees _____________ wear a uniform every day; it’s mandatory.
  4. She told me I _____________ worry so much about small things.
  5. I _____________ submit this application form by Friday morning. (Nghĩa vụ)
  6. You _____________ eat vegetables if you want to stay healthy. (Lời khuyên)
  7. We _____________ buy tickets in advance if we want to save money.
  8. Tourists _____________ obtain a visa before traveling to that country. (Sự cần thiết)

Bài Tập 3: Sử dụng Modal Perfect (Suy đoán trong quá khứ)

Điền dạng đúng của động từ khuyết thiếu và động từ trong ngoặc (Modal + have + V3/ed).

  1. He didn’t answer the phone. He (must / sleep) __________________________ when I called. (Suy luận chắc chắn)
  2. She (could / travel) __________________________ by bus, but she took a train instead. (Khả năng đã có)
  3. You (should not / buy) __________________________ that expensive shirt. You don’t have enough money now. (Hối tiếc/Chỉ trích hành động quá khứ)
  4. They (might / forget) __________________________ about our appointment. (Khả năng đã xảy ra)

Bài Tập 4

Điền vào chỗ trống một Động từ Khuyết Thiếu (can, could, may, might, must, should, shouldn’t, don’t have to) phù hợp nhất với ngữ cảnh của câu. Lưu ý rằng một số câu có thể có nhiều đáp án đúng.

  1. This library book is due tomorrow, so you _____________ return it today. (Sự cần thiết mạnh)
  2. She has been practicing for hours; she _____________ be exhausted now. (Suy luận chắc chắn)
  3. You _____________ rush to finish the assignment. It’s not due until next week. (Không cần thiết)
  4. I think you _____________ apologize to him. Your comment was a bit harsh. (Lời khuyên)
  5. If you had asked me, I _____________ have helped you move the furniture. (Khả năng đã có trong quá khứ)
  6. _____________ you please turn down the music? I’m trying to study. (Yêu cầu lịch sự)
  7. Take an umbrella; it _____________ rain later, but I’m not sure. (Khả năng yếu)
  8. My grandmother is 95, but she _____________ still read without glasses. (Khả năng hiện tại)
  9. He promised he _____________ call me as soon as he arrived. (Ý định/Lời hứa trong quá khứ)
  10. Passengers _____________ smoke inside the cabin; it is strictly prohibited. (Nghiêm cấm)

4. Đáp Án Chi Tiết

Đáp Án Bài Tập 1:

  1. might/may (Khả năng)
  2. May/Could (Xin phép lịch sự)
  3. could (Khả năng trong quá khứ)
  4. might (Khả năng yếu)
  5. can/could (Khả năng)
  6. could (Cho phép)
  7. might/may (Khả năng)
  8. can (Khả năng)

Đáp Án Bài Tập 2:

  1. must not (Cấm đoán)
  2. should (Lời khuyên)
  3. must/have to (Nghĩa vụ bắt buộc)
  4. shouldn’t (Lời khuyên phủ định)
  5. have to/must (Sự cần thiết/Nghĩa vụ)
  6. should (Lời khuyên)
  7. should (Lời khuyên)
  8. must/have to (Sự cần thiết)

Đáp Án Bài Tập 3 (Modal Perfect):

  1. must have slept
  2. could have traveled
  3. should not have bought
  4. might have forgotten

Đáp Án Bài Tập 4

  1. must (hoặc have to) .
  2. must
  3. don’t have to
  4. should
  5. could (hoặc would) have
  6. Would (hoặc Could)
  7. might
  8. can
  9. would
  10. must not (hoặc cannot)

Kết Luận

Động từ khuyết thiếu là một chủ đề phức tạp vì ý nghĩa của chúng thay đổi theo ngữ cảnh (khả năng, nghĩa vụ, suy đoán). Bằng việc hoàn thành các bài tập động từ khuyết thiếu trên, bạn đã củng cố được kiến thức một cách toàn diện hơn. Hãy tiếp tục luyện tập để sử dụng các động từ này một cách chính xác và hiệu quả nhất nhé!

————————–

IELTS COMPLETE – IELTS TOÀN DIỆN
 https://ieltscomplete.com
♟158 Chùa Láng, Đống Đa, Hà Nội
☎ 0961.764.299
☞ efisenglish@gmail.com
✤ Fanpage IELTS: IELTS Complete – IELTS Toàn diện
✤ Fanpage EFIS ENGLISH: EFIS English – Học tiếng Anh thực tế
✤ Fanpage HANOI FREE PRIVATE TOUR GUIDE:
Hanoi Free Private TOUR GUIDE – Dẫn tour cho người nước ngoài Học tiếng Anh
TikTok: Efis English
✤ Youtube: Efis English – Hanoi Free Private Tour Guide 

Có thể bạn quan tâm:

Tự học IELTS có khó không?

Website Học IELTS