List từ vựng IELTS Band 6.5+

list từ vựng ielts band 6.5+

Bạn đang đặt mục tiêu IELTS Band 6.5+ và cảm thấy “bí” từ vựng? Bạn không biết nên học từ nào, học như thế nào để vừa hiệu quả, vừa đúng trọng tâm kỳ thi? Đừng lo lắng! Bài viết này sẽ mang đến cho bạn danh sách từ vựng IELTS Band 6.5+ được chọn lọc kỹ lưỡng, phân loại theo chủ đề, kèm ví dụ cụ thể và phát âm IPA chuẩn, giúp bạn tự tin chinh phục mục tiêu của mình.

Tại Sao Từ Vựng Lại Quan Trọng Đến IELTS Band 6.5+?

Để đạt được Band 6.5 trở lên, bạn không chỉ cần nắm vững ngữ pháp mà còn phải sở hữu một vốn từ vựng phong phú, đa dạng và sử dụng linh hoạt. Từ vựng chất lượng sẽ giúp bạn:

  • Tăng điểm Lexical Resource (Từ vựng) trong Writing & Speaking: Giám khảo tìm kiếm sự đa dạng, chính xác và cách sử dụng từ vựng tự nhiên.
  • Hiểu rõ hơn trong Reading & Listening: Vốn từ vựng rộng giúp bạn nắm bắt ý chính và chi tiết nhanh chóng, chính xác.
  • Diễn đạt ý tưởng mạch lạc, thuyết phục: Với từ vựng phong phú, bạn có thể truyền tải thông điệp một cách rõ ràng và chuyên nghiệp hơn.
  • Tạo ấn tượng tốt với giám khảo: Sử dụng từ vựng “less common” (ít phổ biến hơn) và collocation (kết hợp từ) tự nhiên sẽ giúp bài thi của bạn nổi bật.

Từ Vựng IELTS Band 6.5+ Phân Loại Theo Chủ Đề (Kèm Ví Dụ & IPA)

Chúng tôi đã tuyển chọn những từ vựng “đắt giá”, thường xuyên xuất hiện trong các chủ đề IELTS, đặc biệt hữu ích cho những bạn đang hướng đến Band 6.5+.

Chủ Đề 1: Education (Giáo Dục)

Giáo dục là một chủ đề phổ biến trong IELTS Speaking và Writing.

Từ vựng Phiên âm IPA Loại từ Định nghĩa Ví dụ
curriculum /kəˈrɪk.jə.ləm/ n chương trình học The school is reviewing its curriculum to include more practical skills.
pedagogical /ˌped.əˈɡɒdʒ.ɪ.kəl/ adj thuộc về sư phạm, giáo dục Modern pedagogical approaches emphasize student-centered learning.
lifelong learning /ˈlaɪf.lɒŋ ˈlɜː.nɪŋ/ n phr học tập suốt đời In today’s rapidly changing world, lifelong learning is essential for career development.
rote learning /ˈrəʊt ˈlɜː.nɪŋ/ n phr học vẹt Many educators argue that rote learning discourages critical thinking.
tertiary education /ˈtɜː.ʃər.i ˌed.jʊˈkeɪ.ʃən/ n phr giáo dục đại học, sau phổ thông Access to tertiary education is crucial for national development.
vocational training /vəʊˈkeɪ.ʃən.əl ˈtreɪ.nɪŋ/ n phr đào tạo nghề Vocational training provides practical skills for specific jobs.
extracurricular activities /ˌek.strə.kəˈrɪk.jə.lər ækˈtɪv.ə.tiz/ n phr hoạt động ngoại khóa Participating in extracurricular activities helps students develop social skills.
digital literacy /ˈdɪdʒ.ɪ.təl ˈlɪt.ər.ə.si/ n phr khả năng sử dụng công nghệ số Promoting digital literacy is vital for students in the modern era.
tuition fees /tʃuːˈɪʃ.ən fiːz/ n phr học phí Rising tuition fees are a major concern for many university students.
academic performance /ˌæk.əˈdem.ɪk pəˈfɔː.məns/ n phr kết quả học tập Parents are often concerned about their children’s academic performance.

Chủ Đề 2: Environment (Môi Trường)

Chủ đề môi trường thường xuyên xuất hiện trong IELTS Reading, Listening và các bài luận Writing Task 2.

list từ vựng ielts environment

Từ vựng Phiên âm IPA Loại từ Định nghĩa Ví dụ
biodiversity /ˌbaɪ.əʊ.daɪˈvɜː.sə.ti/ n đa dạng sinh học Protecting biodiversity is essential for a healthy ecosystem.
deforestation /ˌdiːˌfɒr.ɪˈsteɪ.ʃən/ n nạn phá rừng Deforestation contributes significantly to climate change.
sustainable development /səˈsteɪ.nə.bəl dɪˈvel.əp.mənt/ n phr phát triển bền vững Governments are striving for sustainable development to balance economic growth and environmental protection.
carbon footprint /ˈkɑː.bən ˈfʊt.prɪnt/ n phr lượng khí thải carbon Individuals can reduce their carbon footprint by using public transport.
ecological balance /ˌiː.kəˈlɒdʒ.ɪ.kəl ˈbæl.əns/ n phr cân bằng sinh thái Human activities often disrupt the delicate ecological balance.
renewable energy /rɪˈnjuː.ə.bəl ˈen.ə.dʒi/ n phr năng lượng tái tạo Investing in renewable energy sources is crucial for a cleaner future.
conservation efforts /ˌkɒn.səˈveɪ.ʃən ˈef.əts/ n phr nỗ lực bảo tồn Global conservation efforts are vital to protect endangered species.
environmental degradation /ɪnˌvaɪ.rənˈmen.təl ˌdeɡ.rəˈdeɪ.ʃən/ n phr suy thoái môi trường Industrial pollution leads to widespread environmental degradation.
climate change mitigation /ˈklaɪ.mət tʃeɪndʒ ˌmɪt.ɪˈɡeɪ.ʃən/ n phr giảm thiểu biến đổi khí hậu Climate change mitigation strategies include reducing greenhouse gas emissions.
habitat destruction /ˈhæb.ɪ.tæt dɪˈstrʌk.ʃən/ n phr phá hủy môi trường sống Habitat destruction is the primary threat to many wildlife populations.

Chủ Đề 3: Society & Culture (Xã Hội & Văn Hóa)

Chủ đề này rất rộng và thường xuất hiện trong tất cả các kỹ năng IELTS.

Từ vựng Phiên âm IPA Loại từ Định nghĩa Ví dụ
social cohesion /ˈsəʊ.ʃəl kəʊˈhiː.ʒən/ n phr gắn kết xã hội Promoting social cohesion is a key goal for community leaders.
cultural heritage /ˈkʌl.tʃər.əl ˈher.ɪ.tɪdʒ/ n phr di sản văn hóa Preserving cultural heritage is important for future generations.
gender equality /ˈdʒen.dər ɪˈkwɒl.ə.ti/ n phr bình đẳng giới Many countries are working towards achieving gender equality.
urbanization /ˌɜː.bənaɪˈzeɪ.ʃən/ n đô thị hóa Rapid urbanization poses challenges for infrastructure development.
multiculturalism /ˌmʌl.tiˈkʌl.tʃər.əl.ɪ.zəm/ n đa văn hóa Multiculturalism enriches a society by bringing diverse perspectives.
demographic shift /ˌdem.əˈɡræf.ɪk ʃɪft/ n phr thay đổi dân số An aging population is a significant demographic shift in many developed countries.
social stratification /ˈsəʊ.ʃəl ˌstræt.ɪ.fɪˈkeɪ.ʃən/ n phr phân tầng xã hội Social stratification refers to the hierarchical arrangement of social classes.
community engagement /kəˈmjuː.nə.ti ɪnˈɡeɪdʒ.mənt/ n phr sự tham gia của cộng đồng Successful projects often rely on strong community engagement.
cultural assimilation /ˈkʌl.tʃər.əl əˌsɪm.ɪˈleɪ.ʃən/ n phr đồng hóa văn hóa Some immigrants experience pressure for cultural assimilation.
social welfare /ˈsəʊ.ʃəl ˈwel.feər/ n phr phúc lợi xã hội Governments provide social welfare programs to support vulnerable citizens.

Chủ Đề 4: Technology & Science (Công Nghệ & Khoa Học)

Công nghệ và khoa học là những chủ đề “nóng”, thường được sử dụng trong các bài viết và thảo luận.

list từ vựng ielts technology

Từ vựng Phiên âm IPA Loại từ Định nghĩa Ví dụ
artificial intelligence (AI) /ˌɑː.tɪˈfɪʃ.əl ɪnˈtel.ɪ.dʒəns/ n phr trí tuệ nhân tạo AI is transforming various industries, from healthcare to finance.
digital divide /ˈdɪdʒ.ɪ.təl dɪˈvaɪd/ n phr khoảng cách số Efforts are being made to bridge the digital divide between rich and poor regions.
technological advancements /ˌtek.nəˈlɒdʒ.ɪ.kəl ədˈvɑːns.mənts/ n phr tiến bộ công nghệ Rapid technological advancements have revolutionized communication.
cybersecurity /ˌsaɪ.bəˈsek.jə.rə.ti/ n an ninh mạng Businesses invest heavily in cybersecurity to protect sensitive data.
automation /ˌɔː.təˈmeɪ.ʃən/ n tự động hóa The rise of automation raises concerns about job displacement.
genetic engineering /dʒəˈnet.ɪk ˌen.dʒɪˈnɪə.rɪŋ/ n phr kỹ thuật di truyền Genetic engineering offers potential solutions for certain diseases.
space exploration /ˈspeɪs ˌek.spləˈreɪ.ʃən/ n phr khám phá không gian Space exploration inspires scientific curiosity and innovation.
data privacy /ˈdeɪ.tə ˈprɪv.ə.si/ n phr quyền riêng tư dữ liệu Concerns about data privacy have grown with the increasing use of online services.
virtual reality (VR) /ˈvɜː.tʃu.əl riˈæl.ə.ti/ n phr thực tế ảo VR technology is being used in gaming, education, and therapy.
innovation /ˌɪn.əˈveɪ.ʃən/ n sự đổi mới, sáng tạo Governments encourage innovation to boost economic growth.

Một chủ đề đời thường nhưng lại cần từ vựng chuyên sâu để đạt Band cao.

Từ vựng Phiên âm IPA Loại từ Định nghĩa Ví dụ
sedentary lifestyle /ˈsed.ən.tər.i ˈlaɪf.staɪl/ n phr lối sống ít vận động A sedentary lifestyle can lead to various health problems.
mental well-being /ˈmen.təl ˌwelˈbiː.ɪŋ/ n phr sức khỏe tinh thần Promoting mental well-being is as important as physical health.
preventative healthcare /prɪˈven.tə.tɪv ˈhelθ.keər/ n phr chăm sóc sức khỏe phòng ngừa Investing in preventative healthcare reduces the burden on hospitals.
obesity epidemic /əʊˈbiː.sə.ti ˌep.ɪˈdem.ɪk/ n phr đại dịch béo phì The obesity epidemic is a growing concern in many developed nations.
balanced diet /ˈbæl.ənst ˈdaɪət/ n phr chế độ ăn cân bằng Eating a balanced diet is crucial for maintaining good health.
stress management /ˈstres ˌmæn.ɪdʒ.mənt/ n phr quản lý căng thẳng Effective stress management techniques can improve quality of life.
public health initiatives /ˈpʌb.lɪk helθ ɪˈnɪʃ.ə.tɪvz/ n phr sáng kiến y tế công cộng Governments launch public health initiatives to combat infectious diseases.
holistic approach /həˈlɪs.tɪk əˈprəʊtʃ/ n phr phương pháp tiếp cận toàn diện A holistic approach to health considers both physical and mental aspects.
longevity /lɒnˈdʒev.ə.ti/ n tuổi thọ Research suggests that a healthy diet can contribute to increased longevity.
addiction /əˈdɪk.ʃən/ n sự nghiện Overcoming addiction often requires professional support.

Mẹo Học Từ Vựng IELTS Band 6.5+ Hiệu Quả

list từ vựng ielts band 6.5+

Để tận dụng tối đa danh sách từ vựng này và đạt được mục tiêu 6.5+, hãy áp dụng các mẹo sau:

1. Học theo chủ đề: Tập trung vào từng chủ đề cụ thể giúp bạn xây dựng hệ thống từ vựng liên quan, dễ nhớ và áp dụng.

2. Học cả collocation (kết hợp từ): Đừng chỉ học từ đơn lẻ. Hãy chú ý các cụm từ (ví dụ: sustainable development, carbon footprint) để sử dụng tự nhiên như người bản xứ.

3, Sử dụng từ điển Anh-Anh: Tra cứu định nghĩa, ví dụ và các từ đồng nghĩa/trái nghĩa từ các từ điển uy tín như Oxford, Cambridge.

4. Luyện phát âm với IPA: Đọc to từ vựng và ví dụ, kiểm tra phát âm bằng IPA để đảm bảo bạn phát âm đúng chuẩn.

5. Áp dụng vào thực tế:

  • Writing: Cố gắng sử dụng từ vựng mới vào các bài luận Task 2 của bạn.
  • Speaking: Tập trả lời các câu hỏi chủ đề liên quan, chủ động đưa từ vựng mới vào câu trả lời.
  • Reading & Listening: Khi làm bài tập, chú ý các từ vựng mới trong bài đọc/nghe và cách chúng được sử dụng.

6. Tạo flashcards hoặc sổ tay từ vựng: Viết từ, định nghĩa, IPA, ví dụ và thậm chí là hình ảnh để dễ ghi nhớ.

7. Ôn tập định kỳ: Lặp lại thường xuyên để từ vựng “ăn sâu” vào trí nhớ dài hạn.

Nguồn Tham Khảo Từ Vựng IELTS Uy Tín

Để mở rộng vốn từ vựng của mình, bạn có thể tham khảo thêm từ các nguồn sau:

  • Từ điển Anh-Anh: Cambridge Dictionary, Oxford Learner’s Dictionaries.
  • Các trang luyện thi IELTS chính thống: British Council, IDP IELTS, IELTS Liz, Simon.
  • Đọc báo, tạp chí tiếng Anh: The Guardian, BBC News, The Economist, National Geographic… giúp bạn tiếp xúc với từ vựng trong ngữ cảnh thực tế.
  • Xem các chương trình, phim tiếng Anh: Nghe cách người bản xứ sử dụng từ vựng.

Lời Kết

Việc xây dựng vốn từ vựng phong phú và chuẩn xác là một hành trình dài nhưng vô cùng xứng đáng để đạt được mục tiêu IELTS Band 6.5+. Với danh sách từ vựng chi tiết, phân loại theo chủ đề, kèm ví dụ và IPA mà chúng tôi đã cung cấp, hy vọng bạn sẽ có một lộ trình học tập rõ ràng và hiệu quả.

Hãy kiên trì, luyện tập mỗi ngày và bạn sẽ thấy sự tiến bộ rõ rệt!

Nếu có bất kỳ câu hỏi nào về cách học từ vựng IELTS? Hãy để lại bình luận phía dưới nhé!

————————–

IELTS COMPLETE – IELTS TOÀN DIỆN
 https://ieltscomplete.com
♟158 Chùa Láng, Đống Đa, Hà Nội
☎ 0961.764.299
☞ efisenglish@gmail.com
✤ Fanpage IELTS: IELTS Complete – IELTS Toàn diện
✤ Fanpage EFIS ENGLISH: EFIS English – Học tiếng Anh thực tế
✤ Fanpage HANOI FREE PRIVATE TOUR GUIDE:
Hanoi Free Private TOUR GUIDE – Dẫn tour cho người nước ngoài Học tiếng Anh
TikTok: Efis English
✤ Youtube: Efis English – Hanoi Free Private Tour Guide 

Có thể bạn quan tâm:

Tự học IELTS có khó không?

Website Học IELTS Miễn Phí Luyện Listening Chuẩn