Việc sử dụng các cụm từ (collocations) như người bản xứ là yếu tố then chốt để giám khảo đánh giá cao khả năng “Lexical Resource” (từ vựng) của bạn. Bài viết này sẽ giới thiệu cho bạn 20 collocations IELTS “xịn”, cực kỳ hữu ích và dễ áp dụng cho IELTS Speaking Part 2, giúp bạn mở rộng vốn từ, diễn đạt ý tưởng trôi chảy và đạt được điểm số mong muốn.
Tại Sao Collocations Lại Quan Trọng Với IELTS Speaking Part 2?

Trong IELTS Speaking Part 2, bạn có 1-2 phút để nói liên tục về một chủ đề cụ thể. Để làm bài tốt, bạn cần:
- Sử dụng từ vựng đa dạng và chính xác: Collocations giúp bạn làm điều này mà không cần cố gắng tìm kiếm từ ngữ phức tạp.
- Diễn đạt ý tự nhiên, trôi chảy: Giám khảo sẽ đánh giá cao cách bạn kết hợp từ vựng một cách tự nhiên, giống như người bản xứ.
- Tăng điểm Lexical Resource: Đây là tiêu chí quan trọng để đạt Band 6.5+ trở lên. Collocations là minh chứng rõ ràng cho vốn từ phong phú và khả năng sử dụng linh hoạt của bạn.
- Giảm “filler words” (từ đệm): Khi bạn có sẵn các cụm từ trong đầu, bạn sẽ ít phải dùng các từ như “um,” “uh” để lấp đầy khoảng trống.
20 Collocations IELTS “Xịn” Cho Speaking Part 2 (Kèm Ví Dụ & Gợi Ý Chủ Đề)

Dưới đây là danh sách 20 collocations “đắt giá” mà bạn có thể học và áp dụng ngay vào bài nói IELTS Speaking Part 2 của mình. Mỗi collocation đều có ví dụ minh họa và gợi ý chủ đề phù hợp.
Nhóm 1: Mô Tả Con Người & Tính Cách
have a strong personality (có cá tính mạnh mẽ)
Ví dụ: “My best friend has a very strong personality, always standing up for what she believes in.”
Chủ đề áp dụng: Describe a person you admire, Describe a friend.
possess excellent communication skills (sở hữu kỹ năng giao tiếp tuyệt vời)
Ví dụ: “To succeed in this role, you need to possess excellent communication skills.”
Chủ đề áp dụng: Describe a leader, Describe a job you would like to do.
be highly motivated (có động lực cao)
Ví dụ: “Despite the challenges, she remains highly motivated to achieve her goals.”
Chủ đề áp dụng: Describe a successful person, Describe a goal.
have a positive outlook on life (có cái nhìn tích cực về cuộc sống)
Ví dụ: “Even after facing difficulties, he always has a positive outlook on life.”
Chủ đề áp dụng: Describe someone happy, Describe a time you felt optimistic.
Nhóm 2: Mô Tả Địa Điểm & Môi Trường
breathtaking views (cảnh quan ngoạn mục)
Ví dụ: “From the top of the mountain, we could enjoy the breathtaking views of the valley.”
Chủ đề áp dụng: Describe a beautiful place, Describe a place you visited.
bustling city/area (thành phố/khu vực nhộn nhịp)
Ví dụ: “Although it’s a bustling city, there are still quiet parks to relax in.”
Chủ đề áp dụng: Describe a city you like, Describe a place where you often go.
tranquil atmosphere (không khí yên bình)
Ví dụ: “I love spending time in my garden because it has a tranquil atmosphere.”
Chủ đề áp dụng: Describe a quiet place, Describe your ideal home.
dense population (mật độ dân số dày đặc)
Ví dụ: “Major cities often have a dense population, leading to traffic congestion.”
Chủ đề áp dụng: Describe a big city, Describe your hometown.
Nhóm 3: Mô Tả Trải Nghiệm & Sự Kiện
make a lasting impression (tạo ấn tượng sâu sắc/lâu dài)
Ví dụ: “His speech made a lasting impression on everyone in the audience.”
Chủ đề áp dụng: Describe an unforgettable experience, Describe a public speech.
gain valuable experience (thu được kinh nghiệm quý báu)
Ví dụ: “Working as a volunteer helped me to gain valuable experience in leadership.”
Chủ đề áp dụng: Describe a job, Describe a skill you learned.
face a challenge (đối mặt với thử thách)
Ví dụ: “Every student will inevitably face a challenge during their academic journey.”
Chủ đề áp dụng: Describe a difficult situation, Describe a time you overcame an obstacle.
take advantage of an opportunity (tận dụng cơ hội)
Ví dụ: “When I was offered the internship, I decided to take advantage of the opportunity.”
Chủ đề áp dụng: Describe a turning point, Describe a decision you made.
Nhóm 4: Mô Tả Sở Thích & Hoạt Động
pursue a hobby (theo đuổi một sở thích)
Ví dụ: “In my free time, I like to pursue creative hobbies like painting.”
Chủ đề áp dụng: Describe a hobby, Describe your free time.
enhance one’s skills (nâng cao kỹ năng của ai đó)
Ví dụ: “Attending workshops helps employees to enhance their skills and knowledge.”
Chủ đề áp dụng: Describe a skill, Describe a course you took.
devote time to (dành thời gian cho)
Ví dụ: “Parents should devote enough time to their children’s education.”
Chủ đề áp dụng: Describe how you spend your free time, Describe your daily routine.
stay active (duy trì vận động, năng động)
Ví dụ: “Even in retirement, it’s important to stay active both physically and mentally.”
Chủ đề áp dụng: Describe a healthy lifestyle, Describe a sport you enjoy.
Nhóm 5: Các Collocations Khác (Áp Dụng Rộng Rãi)
play a crucial role (đóng vai trò quan trọng)
Ví dụ: “Education plays a crucial role in shaping a child’s future.”
Chủ đề áp dụng: Describe an important event, Describe a significant factor.
raise awareness (nâng cao nhận thức)
Ví dụ: “Environmental organizations are working to raise public awareness about climate change.”
Chủ đề áp dụng: Describe a social problem, Describe a campaign.
solve a problem (giải quyết vấn đề)
Ví dụ: “Through teamwork, we were able to solve the complex problem efficiently.”
Chủ đề áp dụng: Describe a difficult situation, Describe a successful project.
come to a conclusion (đi đến kết luận)
Ví dụ: “After much deliberation, the committee finally came to a conclusion.”
Chủ đề áp dụng: Describe a decision, Describe a discussion.
Mẹo Áp Dụng Collocations Hiệu Quả Vào IELTS Speaking Part 2

Để sử dụng những collocations này một cách tự nhiên và ghi điểm với giám khảo, hãy lưu ý:
- Học theo ngữ cảnh: Đừng chỉ học thuộc lòng. Hãy hiểu ý nghĩa của cụm từ và cách nó được sử dụng trong câu.
- Kết nối với cue card: Khi nhận được đề bài Speaking Part 2, hãy nhanh chóng nghĩ xem có collocations nào phù hợp với các gạch đầu dòng (bullet points) hoặc chủ đề chính không.
- Tập nói với collocations: Hãy luyện tập đặt câu hoặc nói cả một đoạn văn ngắn có sử dụng các collocations này. Ghi âm lại và nghe để tự sửa lỗi.
- Đừng cố nhồi nhét: Sử dụng một cách tự nhiên. Thà dùng ít collocations nhưng đúng và tự nhiên, còn hơn dùng nhiều nhưng gượng ép.
- Mở rộng vốn từ: Đây chỉ là 20 collocations. Hãy tiếp tục tìm kiếm và học thêm những cụm từ khác từ các bài đọc, podcast, hoặc phim tiếng Anh.
- Chú ý giới từ: Một số collocations có giới từ cố định (ví dụ: devote time to). Hãy học thuộc cả giới từ đi kèm.
Lời Kết
Việc thành thạo các collocations IELTS “xịn” là bước đệm vững chắc giúp bạn nâng cao điểm số IELTS Speaking Part 2 và tự tin hơn khi giao tiếp tiếng Anh. Hãy biến những cụm từ này thành của riêng bạn bằng cách luyện tập thường xuyên và áp dụng chúng vào bài nói của mình.
Chúc bạn học tốt và đạt được mục tiêu Band điểm mong muốn trong kỳ thi IELTS sắp tới!
Bạn có collocations yêu thích nào khác cho IELTS Speaking không? Hay bạn muốn tìm hiểu thêm về collocations cho chủ đề nào khác? Hãy chia sẻ ở phần bình luận để IELTS Complete biết nhé!
————————–
IELTS COMPLETE – IELTS TOÀN DIỆN
✯ https://ieltscomplete.com
♟158 Chùa Láng, Đống Đa, Hà Nội
☎ 0961.764.299
☞ efisenglish@gmail.com
✤ Fanpage IELTS: IELTS Complete – IELTS Toàn diện
✤ Fanpage EFIS ENGLISH: EFIS English – Học tiếng Anh thực tế
✤ Fanpage HANOI FREE PRIVATE TOUR GUIDE:
Hanoi Free Private TOUR GUIDE – Dẫn tour cho người nước ngoài Học tiếng Anh
✤ TikTok: Efis English
✤ Youtube: Efis English – Hanoi Free Private Tour Guide
Có thể bạn quan tâm:
Website Học IELTS Miễn Phí Luyện Listening Chuẩn

