Vocabulary IELTS Writing Task 1

vocabulary writing task 1

IELTS Writing Task 1 (Mô tả biểu đồ, bản đồ, quy trình) yêu cầu bạn báo cáo các đặc điểm chính của dữ liệu một cách chính xác và khách quan. Để đạt điểm cao trong tiêu chí Lexical Resource, bạn cần thể hiện sự đa dạng từ vựng, đặc biệt là trong việc mô tả xu hướng và so sánh dữ liệu. Bài viết Vocabulary IELTS Writing Task 1 này tổng hợp 5 nhóm từ vựng cốt lõi, giúp bài Task 1 của bạn trở nên học thuật và chuyên nghiệp.

I. Nhóm 1: Từ Vựng Mô Tả XU HƯỚNG (Trends) | Vocabulary IELTS Writing Task 1

từ vựng task 1 xu hướng giảm

Đây là nhóm từ vựng quan trọng nhất, dùng để mô tả sự thay đổi của các đường hoặc cột trên biểu đồ (Line, Bar Chart).

A. Xu hướng Tăng (Increase / Rise)

Danh từ (N) Động từ (V) Ví dụ ứng dụng
A surge, a climb, an upward trend To surge, to rocket, to soar, to climb The sales surged dramatically in 2020.
Thay vì ‘a rise/to rise’, hãy dùng: To climb significantly A climb in temperature was recorded.

B. Xu hướng Giảm (Decrease / Fall)

Danh từ (N) Động từ (V) Ví dụ ứng dụng
A drop, a dip, a decline, a slump To plummet, to dive, to decline, to shrink There was a sharp drop in the number of tourists.
Thay vì ‘a fall/to fall’, hãy dùng: To plummet rapidly Profits plummeted by half.

C. Xu hướng Ổn định 

Danh từ (N) Động từ (V) Ví dụ ứng dụng
A plateau, a stability To level off, to remain stable, to stabilize, to hold steady The figure remained stable for three consecutive years.

II. Nhóm 2: Từ Vựng Mô Tả TỐC ĐỘ Thay Đổi (Rate of Change)

Các trạng từ này đi kèm với Động từ hoặc Tính từ để làm rõ mức độ nhanh/chậm của sự thay đổi.

Mức độ Trạng từ (Adverb) Tính từ (Adjective) Ví dụ ứng dụng
Rất Nhanh/Lớn Dramatically, substantially, significantly, sharply Dramatic, substantial, significant, sharp The sales grew dramatically.
Trung bình Moderately, gradually, slightly Moderate, gradual, slight The figure increased gradually.
Rất Chậm/Nhỏ Minimally Minimal The change was minimal.
  • Ví dụ 1: The number of students increased significantly. (V + Adverb)

  • Ví dụ 2: There was a significant increase in the number of students. (Adj + N)

III. Nhóm 3: Từ Vựng Mô Tả ĐIỂM CỰC TRỊ | Vocabulary IELTS Writing Task 1

Dùng để chỉ điểm cao nhất và điểm thấp nhất trên biểu đồ.

Cụm từ Nghĩa Tiếng Việt Ví dụ ứng dụng
To peak at… Đạt đỉnh ở mức… The number of visitors peaked at 5 million in 2005.
The highest point Điểm cao nhất The figure reached its highest point in December.
To reach a low of… Đạt mức thấp nhất The investment reached a low of 10% in the following year.
To bottom out Chạm đáy (và bắt đầu ổn định/tăng) After the decline, the prices seemed to bottom out.
Stand at Đứng ở mức (chỉ số tại một thời điểm) The initial percentage stood at 20% in 1990.

IV. Nhóm 4: Từ Vựng Mô Tả SO SÁNH (Comparison)

Nhóm từ vựng này quan trọng cho cả Line Chart, Bar Chart và Pie Chart, giúp bạn phân tích sự khác biệt giữa các đối tượng.

Chức năng Từ vựng & Cấu trúc Ví dụ ứng dụng
Đứng đầu/Áp đảo To account for the largest proportion, to dominate, to surpass, to outweigh Country A accounted for the largest proportion of exports.
Chiếm phần nhỏ nhất To represent the smallest fraction, the minority, the least significant The segment for technology represented the smallest fraction.
Gần giống/Tương đương To be comparable to, virtually the same as, roughly equal The figures for 2010 and 2011 were virtually the same.
Sự chênh lệch lớn A noticeable discrepancy, a substantial difference There was a substantial difference between male and female participation.
Tương phản In sharp contrast, conversely, while The US saw a rise, conversely, Canada experienced a fall.

V. Nhóm 5: Từ Vựng Viết Mở Bài & Tổng Quan (Introduction & Overview)

Các cụm từ cố định giúp bạn viết phần Tổng quan (Overview) một cách học thuật.

Cụm từ Chức năng Ví dụ ứng dụng
The chart illustrates/depicts/compares… Mở bài (Thay cho shows) The bar chart depicts the percentage of students enrolled in various faculties.
Overall, it is clear that… Tổng quan (Bắt đầu câu) Overall, it is clear that the consumption of coffee was consistently higher than that of tea throughout the period.
It is noteworthy that… Tổng quan (Nhấn mạnh đặc điểm) It is noteworthy that the most significant change occurred between 1995 and 2000.
The most striking feature is that… Tổng quan (Nhấn mạnh điểm nổi bật) The most striking feature is that the proportion of online shoppers nearly tripled over the period shown.

Lời Khuyên Ứng Dụng

  1. Paraphrase (Diễn giải): Không chỉ dùng động từ (increase), hãy dùng cụm danh từ (an increase).

    • Thay vì: The figure increased dramatically.

    • Hãy dùng: There was a dramatic increase in the figure.

  2. Đa dạng cấu trúc: Kết hợp các từ vựng này với các cấu trúc ngữ pháp phức tạp (Mệnh đề Quan hệ, Đảo ngữ, hoặc Bị động) để đạt Band 7.0+.

  3. Luyện tập theo cặp: Luôn học từ vựng theo cặp (Danh từ/Động từ và Trạng từ/Tính từ) để sử dụng linh hoạt.

Kết Luận

Nắm vững Vocabulary IELTS Writing Task 1 theo 5 nhóm chức năng trên là chiến lược hiệu quả để cải thiện Band điểm. Hãy dành thời gian luyện tập sử dụng linh hoạt các động từ, trạng từ và cụm từ so sánh để mô tả dữ liệu một cách chính xác và ấn tượng nhất.

————————–

IELTS COMPLETE – IELTS TOÀN DIỆN
 https://ieltscomplete.com
♟158 Chùa Láng, Đống Đa, Hà Nội
☎ 0961.764.299
☞ efisenglish@gmail.com
✤ Fanpage IELTS: IELTS Complete – IELTS Toàn diện
✤ Fanpage EFIS ENGLISH: EFIS English – Học tiếng Anh thực tế
✤ Fanpage HANOI FREE PRIVATE TOUR GUIDE:
Hanoi Free Private TOUR GUIDE – Dẫn tour cho người nước ngoài Học tiếng Anh
TikTok: Efis English
✤ Youtube: Efis English – Hanoi Free Private Tour Guide 

Có thể bạn quan tâm:

Tự học IELTS có khó không