Vocabulary Writing Task 1

vocabulary writing task 1

IELTS Writing Task 1 yêu cầu bạn mô tả, tóm tắt và so sánh dữ liệu trực quan (biểu đồ đường, cột, tròn, bảng hoặc sơ đồ). Để đạt band điểm cao (từ 7.0 trở lên), bạn cần phải thể hiện sự đa dạng và chính xác trong vốn từ vựng (Lexical Resource). Điều này có nghĩa là tránh lặp lại từ vựng cơ bản và sử dụng các cụm từ học thuật (collocations). Bài viết này tổng hợp hơn 100 Vocabulary Writing Task 1 thiết yếu, phân loại theo chức năng, giúp bạn viết một bài báo cáo rõ ràng, chuyên nghiệp và đầy đủ học thuật.

1. Từ Vựng Mô Tả XU HƯỚNG | Vocabulary Writing Task 1

từ vựng task 1 xu hướng tăng

Phần này đặc biệt quan trọng cho dạng biểu đồ Line ChartBar Chart theo thời gian.

a. Tăng (Increase)

Danh từ (N) Động từ (V) Trạng từ (Adv)
A surge (sự tăng vọt) To soar (tăng vọt) Dramatically (đáng kể/đột ngột)
A rise / An upturn (sự tăng trưởng) To climb (tăng lên) Steadily (đều đặn)
A steady growth (tăng trưởng đều) To escalate (leo thang, tăng nhanh) Significantly (một cách đáng kể)
An upward trend (xu hướng tăng) To rocket (tăng vọt nhanh) Gradually (dần dần)

b. Giảm (Decrease)

Danh từ (N) Động từ (V) Trạng từ (Adv)
A decline (sự suy giảm) To plummet (giảm mạnh/rơi tự do) Sharply (mạnh, nhanh)
A drop / A fall (sự giảm) To dip (sụt nhẹ/giảm nhanh) Slightly (hơi, một chút)
A downward trend (xu hướng giảm) To shrink (thu hẹp/giảm) Minimally (rất ít)
A collapse (sự sụp đổ, giảm mạnh) To slump (sụt giảm đột ngột) Considerably (đáng kể)

c. Ổn định và Đỉnh điểm (Stability & Peaks)

Từ vựng/Cụm từ Ý nghĩa tiếng Việt Ví dụ Áp dụng
To remain stable/constant Duy trì ổn định The figure remained constant at 20% during the period.
To plateau Duy trì ở mức ổn định sau khi tăng Sales plateaued between 2005 and 2008.
To peak at Đạt đỉnh điểm ở mức The number of visitors peaked at 5,000 in July.
To hit the lowest point Đạt mức thấp nhất The figure hit the lowest point in December.
Fluctuation (n) Sự biến động There was considerable fluctuation in the market.

2. Từ vựng Mô Tả SỐ LIỆU và Tỷ Lệ

pie chart

Phần này cần thiết cho mọi dạng biểu đồ, đặc biệt là Pie ChartTable.

a. Tỷ Lệ và Phần Trăm (Proportions & Fractions)

Tỷ lệ (%) Cách diễn đạt học thuật
75% A significant majority / Three quarters
65% A large proportion
50% Half / Exactly half
45% Close to half / Nearly half
25% A quarter
< 10% A small minority / A negligible amount

b. So Sánh và Xếp Hạng (Comparison & Ranking)

Cụm từ so sánh Chức năng
The vast majority of Đại đa số
Account for (chiếm) Dùng thay cho make up
Constitute (cấu thành/chiếm) Từ đồng nghĩa với account for
The largest share was held by… Phần lớn nhất được nắm giữ bởi…
In stark contrast to… Trái ngược hoàn toàn với…
Respectively Lần lượt (dùng khi liệt kê 2 hoặc nhiều số liệu)
Compared with/to So với

💡 Mẹo: Sử dụng cấu trúc Noun Phrase để tăng Band Score

Thay vì viết: The figure increased dramatically.

Viết: There was a dramatic increase in the figure. (Dùng danh từ + tính từ)

3. Cụm Từ Bắt Đầu và Kết Thúc Bài

a. Mở Bài (Introduction)

Cụm từ Chức năng
The provided [diagram/chart/table] illustrates/shows/compares… Bắt đầu bài viết bằng cách paraphrase đề bài.
It gives data regarding/on… Cung cấp dữ liệu về…
The graph highlights changes in… Biểu đồ nhấn mạnh sự thay đổi của…

b. Tổng Quan (Overview)

Phần quan trọng nhất, nơi bạn phải nêu 2-3 đặc điểm nổi bật nhất.

Cụm từ Chức năng
Overall, it is clear that… Tổng quan, rõ ràng là…
A striking feature is that… Một đặc điểm nổi bật là…
It is immediately apparent that… Có thể thấy rõ ngay rằng…
The most noticeable trend is… Xu hướng đáng chú ý nhất là…

c. Thân Bài (Body Paragraphs)

Cụm từ chuyển ý Chức năng
Turning to the details, Chuyển sang chi tiết…
Regarding the data for [Country/Year], Về dữ liệu của…
Conversely / In contrast, Ngược lại / Trái lại
Following this, Sau đó, tiếp theo là

4. Bảng Tra Cứu Số Liệu Gần Đúng | Vocabulary Writing Task 1

Đây là cách giúp bạn tránh lặp lại các số liệu chính xác và thể hiện sự linh hoạt từ vựng.

Số liệu gần đúng Cách diễn đạt thay thế (Band 7.0+)
98% Almost all / Nearly 100%
73% Approximately three quarters
51% Just over half
49% Just under half / Marginally less than half
26% Roughly one quarter / A little over a quarter
32% Around one third / Nearly one third

Kết Luận

Nắm vững bộ Vocabulary Writing Task 1 này là chìa khóa để bạn nâng cao điểm số của mình. Hãy nhớ rằng, sự đa dạng về từ vựng (sử dụng cả danh từ, động từ và tính từ để mô tả xu hướng) và khả năng paraphrase (diễn giải đề bài) là yếu tố quyết định Band 7.0+. Luyện tập kết hợp các collocations này vào các mẫu câu phức tạp để bài báo cáo của bạn trở nên học thuật và chuyên nghiệp hơn.

————————–

IELTS COMPLETE – IELTS TOÀN DIỆN
 https://ieltscomplete.com
♟158 Chùa Láng, Đống Đa, Hà Nội
☎ 0961.764.299
☞ efisenglish@gmail.com
✤ Fanpage IELTS: IELTS Complete – IELTS Toàn diện
✤ Fanpage EFIS ENGLISH: EFIS English – Học tiếng Anh thực tế
✤ Fanpage HANOI FREE PRIVATE TOUR GUIDE:
Hanoi Free Private TOUR GUIDE – Dẫn tour cho người nước ngoài Học tiếng Anh
TikTok: Efis English
✤ Youtube: Efis English – Hanoi Free Private Tour Guide 

Có thể bạn quan tâm:

Tự học IELTS có khó không?

Website Học IELTS