Trong tiếng Anh, tính từ (adjective) là loại từ dùng để miêu tả, bổ sung ý nghĩa cho danh từ hoặc đại từ. Việc đặt tính từ ở đúng vị trí trong câu là yếu tố then chốt để câu văn của bạn chính xác và dễ hiểu hơn. Bài viết này sẽ giúp bạn nắm vững vị trí của tính từ trong câu, từ các quy tắc cơ bản đến những trường hợp đặc biệt.
1. Vị Trí Của Tính Từ Trong Câu: Trước Danh Từ
Đây là vị trí phổ biến và quen thuộc nhất của tính từ. Tính từ đứng ngay trước danh từ để bổ nghĩa trực tiếp cho danh từ đó.
- Công thức: Tính từ + Danh từ
- Ví dụ:
- He is a talented singer. (Tính từ “talented” bổ nghĩa cho danh từ “singer”.)
- She bought a beautiful dress. (Tính từ “beautiful” bổ nghĩa cho danh từ “dress”.)
- They live in a big house. (Tính từ “big” bổ nghĩa cho danh từ “house”.)
2. Vị Trí Của Tính Từ Trong Câu: Sau Động Từ Liên Kết
Trong trường hợp này, tính từ không đứng trước danh từ mà đứng sau các động từ liên kết (linking verbs) để bổ nghĩa cho chủ ngữ của câu.
- Công thức: Chủ ngữ + Động từ liên kết + Tính từ
- Các động từ liên kết phổ biến: be, seem, look, feel, taste, sound, smell, become, get…
- Ví dụ:
- The coffee tastes delicious. (Tính từ “delicious” bổ nghĩa cho chủ ngữ “the coffee”.)
- She looks happy today. (Tính từ “happy” bổ nghĩa cho chủ ngữ “she”.)
- The weather is cold. (Tính từ “cold” bổ nghĩa cho chủ ngữ “the weather”.)
3. Vị Trí Của Tính Từ Trong Câu: Sau Đại Từ Bất Định
Khi tính từ bổ nghĩa cho các đại từ bất định (indefinite pronouns) như something, anyone, nothing, somebody…, nó sẽ đứng ngay sau đại từ đó.
- Công thức: Đại từ bất định + Tính từ
- Ví dụ:
- I need to find something important.
- Is there anyone famous in this city?
- He has nothing interesting to say.
Thứ Tự Của Nhiều Tính Từ
Khi một danh từ đi cùng với nhiều tính từ, chúng phải được sắp xếp theo một trật tự nhất định. Thứ tự phổ biến nhất là:
Opinion – Size – Age – Shape – Color – Origin – Material – Purpose
- Ví dụ:
- a beautiful (opinion) big (size) old (age) red (color) French (origin) wooden (material) box.
- a small (size) round (shape) plastic (material) container.
Trường Hợp Đặc Biệt
- Tính từ kết thúc bằng -ed hoặc -ing: Có thể đứng trước danh từ hoặc sau động từ liên kết.
- a boring movie (trước danh từ) vs. The movie is boring. (sau động từ)
- a tired man (trước danh từ) vs. The man looks tired. (sau động từ)
- Tính từ có tân ngữ đi kèm: Khi một tính từ đi cùng với một cụm từ bổ nghĩa (thường là tân ngữ), nó thường đứng sau động từ.
- She is proud of her son. (Không nói: She is a proud of her son mother.)
Kết Luận
Việc nắm vững vị trí của tính từ trong câu không chỉ giúp bạn sử dụng ngữ pháp chính xác mà còn làm cho lời nói và bài viết của bạn trở nên chuyên nghiệp và rõ ràng hơn. Hãy luyện tập bằng cách đặt câu với các tính từ ở các vị trí khác nhau để củng cố kiến thức này.
👉 Đăng ký test 4 kỹ năng miễn phí ngay hôm nay để bắt đầu hành trình chinh phục IELTS cùng IELTS Complete và đạt được band điểm mơ ước!
————————–
IELTS COMPLETE – IELTS TOÀN DIỆN
✯ https://ieltscomplete.com
♟158 Chùa Láng, Đống Đa, Hà Nội
☎ 0961.764.299
☞ efisenglish@gmail.com
✤ Fanpage IELTS: IELTS Complete – IELTS Toàn diện
✤ Fanpage EFIS ENGLISH: EFIS English – Học tiếng Anh thực tế
✤ Fanpage HANOI FREE PRIVATE TOUR GUIDE:
Hanoi Free Private TOUR GUIDE – Dẫn tour cho người nước ngoài Học tiếng Anh
✤ TikTok: Efis English
✤ Youtube: Efis English – Hanoi Free Private Tour Guide
Có thể bạn quan tâm:

