Bài Tập Câu Trực Tiếp Gián Tiếp (Kèm Đáp Án)

bài tập câu trực tiếp gián tiếp

Câu trực tiếp – gián tiếp là một phần ngữ pháp quan trọng trong tiếng Anh, cho phép chúng ta tường thuật lại lời nói của người khác. Tuy nhiên, việc thay đổi thì, đại từ, trạng từ thời gian và địa điểm khi chuyển đổi từ trực tiếp sang gián tiếp thường gây nhầm lẫn cho nhiều người học. Để giúp bạn nắm vững kiến thức này, bài viết dưới đây tổng hợp 20+ bài tập câu trực tiếp – gián tiếp từ dễ đến khó, kèm theo đáp án và giải thích chi tiết. Hãy cùng luyện tập và bỏ túi những mẹo làm bài nhanh để chinh phục phần ngữ pháp này một cách hiệu quả!

I. Tóm Tắt Nhanh Quy Tắc Chuyển Đổi Câu Trực Tiếp Gián Tiếp

Trước khi bắt tay vào bài tập, hãy cùng ôn lại những quy tắc cơ bản khi chuyển từ câu trực tiếp sang gián tiếp (Reported Speech):

1. Lùi Thì (Backshift of Tenses)

Đây là quy tắc quan trọng nhất khi động từ tường thuật (reporting verb) ở thì quá khứ (ví dụ: said, told, asked).

  • Hiện tại đơn → Quá khứ đơn
  • Hiện tại tiếp diễn → Quá khứ tiếp diễn
  • Hiện tại hoàn thành → Quá khứ hoàn thành
  • Quá khứ đơn → Quá khứ hoàn thành
  • Quá khứ tiếp diễn → Quá khứ hoàn thành tiếp diễn
  • Tương lai đơn (will) → Would
  • Can → Could
  • May → Might
  • Must → Had to (hoặc must nếu là nghĩa vụ/sự thật)

Lưu ý:

  • Không lùi thì nếu câu trực tiếp diễn tả sự thật hiển nhiên, thói quen, chân lý hoặc khi động từ tường thuật ở thì hiện tại.
  • Would, could, might, should, ought to, had better không thay đổi khi chuyển sang gián tiếp.

2. Thay Đổi Đại Từ (Pronoun Changes)

Đại từ nhân xưng, đại từ sở hữu, tính từ sở hữu phải thay đổi cho phù hợp với ngữ cảnh của người tường thuật.

  • Ví dụ: “I am hungry,” he said. → He said he was hungry.

3. Thay Đổi Trạng Từ Chỉ Thời Gian & Nơi Chốn (Time & Place Adverbials)

Now → then / at that time

Today → that day

Tonight → that night

Yesterday → the day before / the previous day

Tomorrow → the next day / the following day

Last week/month/year → the previous week/month/year / the week/month/year before

Next week/month/year → the following week/month/year

Here → there

This → that

These → those

4. Loại Câu Đặc Biệt

  • Câu hỏi:

Yes/No Questions: Sử dụng if/whether + S + V (lùi thì).

  • Wh-questions: Sử dụng từ để hỏi (what, where, why…) + S + V (lùi thì).
  • Câu mệnh lệnh/yêu cầu: Sử dụng ask/tell/order/advise/warn… + O + to V / not to V.
  • Câu đề nghị: Sử dụng suggest + V-ing hoặc suggest + that + S + (should) + V.

II. Bài Tập Câu Trực Tiếp Gián Tiếp 

Hướng dẫn: Chuyển các câu trực tiếp sau sang câu gián tiếp.

Phần A: Câu Trực Thuật (Statements)

1. He said, “I am going to the cinema now.”
-> He said _______________________________________________________________________.

2. She said, “I visited my grandparents yesterday.”
-> She said _______________________________________________________________________.

3. They said, “We have finished our project.”
-> They said _______________________________________________________________________.

4. My teacher said, “The Earth revolves around the Sun.”
-> My teacher said _______________________________________________________________________.

5. He told me, “I will call you tomorrow.”
-> He told me _______________________________________________________________________.

6. She said to him, “I can help you with your homework.”
-> She told him _______________________________________________________________________.

7. The man said, “I live here.”
-> The man said _______________________________________________________________________.

8. My mother said, “I must go to the doctor.”
-> My mother said _______________________________________________________________________.

Phần B: Câu Hỏi (Questions)

1. He asked me, “Are you busy today?”
-> He asked me _______________________________________________________________________.

2. She asked, “Where did you go last night?”
-> She asked _______________________________________________________________________.

3. My friend asked, “What time will the train arrive?”
-> My friend asked _______________________________________________________________________.

4. The police officer asked him, “Have you seen anything unusual?”

-> The police officer asked him _____________________________________________________________.

5. She wondered, “Who lives in that house?”
-> She wondered _______________________________________________________________________.

6. They asked, “Can we come in?”
-> They asked _______________________________________________________________________.

Phần C: Câu Mệnh Lệnh / Yêu Cầu / Đề Nghị (Commands / Requests / Suggestions)

1. My father told me, “Don’t touch that!”
-> My father told me ______________________________________

2. She asked her brother, “Please help me with this box.”
-> She asked her brother _______________________________________________________

3. He suggested, “Let’s go for a walk.”
-> He suggested _______________________________________________________________

4. The doctor advised me, “You should get more rest.”
-> The doctor advised me ______________________________________________________

5. She warned them, “Don’t swim in this lake.”
-> She warned them __________________________________________________________

6. He said, “Open the window, please.”
-> He asked me _____________________________________________________________

III. Đáp Án & Giải Thích Chi Tiết

Phần A: Câu Trực Thuật (Statements)

1. He said, “I am going to the cinema now.”
-> He said he was going to the cinema then.

Giải thích: am going (Hiện tại tiếp diễn) lùi thì thành was going (Quá khứ tiếp diễn). now đổi thành then.

2. She said, “I visited my grandparents yesterday.”
-> She said she had visited her grandparents the day before.

Giải thích: visited (Quá khứ đơn) lùi thì thành had visited (Quá khứ hoàn thành). yesterday đổi thành the day before.

3. They said, “We have finished our project.”
-> They said they had finished their project.

Giải thích: have finished (Hiện tại hoàn thành) lùi thì thành had finished (Quá khứ hoàn thành). our đổi thành their.

4. My teacher said, “The Earth revolves around the Sun.”
-> My teacher said the Earth revolves around the Sun.

Giải thích: Đây là một sự thật hiển nhiên/chân lý, nên không lùi thì.

5. He told me, “I will call you tomorrow.”
-> He told me he would call me the next day.

Giải thích: will call lùi thì thành would call. tomorrow đổi thành the next day.

6. She said to him, “I can help you with your homework.”
-> She told him she could help him with his homework.

Giải thích: said to him đổi thành told him. can help lùi thì thành could help. you đổi thành him, your đổi thành his.

7. The man said, “I live here.”
-> The man said he lived there.

Giải thích: live (Hiện tại đơn) lùi thì thành lived (Quá khứ đơn). here đổi thành there.

8. My mother said, “I must go to the doctor.”
-> My mother said she had to go to the doctor.

Giải thích: must (nghĩa vụ) lùi thì thành had to.

Phần B: Câu Hỏi (Questions)

1. He asked me, “Are you busy today?”
-> He asked me if I was busy that day.

Giải thích: Câu hỏi Yes/No dùng if. Chủ ngữ you (chỉ tôi) thành I. Động từ are (hiện tại đơn) lùi thành was. today đổi thành that day. Đổi về dạng khẳng định.

2. She asked, “Where did you go last night?”
-> She asked where I had gone the previous night.

Giải thích: Câu hỏi Wh-question giữ nguyên từ hỏi where. did you go (Quá khứ đơn) lùi thành I had gone (Quá khứ hoàn thành). last night đổi thành the previous night.

3. My friend asked, “What time will the train arrive?”
-> My friend asked what time the train would arrive.

Giải thích: Giữ nguyên từ hỏi what time. will arrive lùi thành would arrive. Đổi về dạng khẳng định.

4. The police officer asked him, “Have you seen anything unusual?”
-> The police officer asked him if he had seen anything unusual.

Giải thích: Câu hỏi Yes/No dùng if. Have you seen (Hiện tại hoàn thành) lùi thành he had seen (Quá khứ hoàn thành).

5. She wondered, “Who lives in that house?”
-> She wondered who lived in that house.

Giải thích: Từ hỏi who làm chủ ngữ nên không cần đảo ngữ hay lùi thì nếu hành động vẫn đúng. Tuy nhiên, ở đây có thể lùi thì tùy ngữ cảnh. Nếu là sự thật không thay đổi thì giữ nguyên lives, nếu là tường thuật một câu hỏi về một hành động cụ thể trong quá khứ thì lived.

6. They asked, “Can we come in?”
-> They asked if they could come in.

Giải thích: Câu hỏi Yes/No dùng if. can lùi thành could.

Phần C: Câu Mệnh Lệnh / Yêu Cầu / Đề Nghị (Commands / Requests / Suggestions)

1. My father told me, “Don’t touch that!”
-> My father told me not to touch that.

Giải thích: Câu mệnh lệnh phủ định dùng not to V. that giữ nguyên vì that không phải trạng từ chỉ thời gian/nơi chốn cần đổi.

2. She asked her brother, “Please help me with this box.”
-> She asked her brother to help her with that box.

Giải thích: Câu yêu cầu dùng ask + O + to V. this đổi thành that.

. He suggested, “Let’s go for a walk.”
-> He suggested going for a walk. (Hoặc He suggested that they should go for a walk.)

Giải thích: Câu đề nghị với Let’s thường dùng suggest + V-ing hoặc suggest + that + S + (should) + V.

4. The doctor advised me, “You should get more rest.”
-> The doctor advised me to get more rest.

Giải thích: Câu khuyên bảo dùng advise + O + to V. (Có thể dùng The doctor advised that I should get more rest.)

5. She warned them, “Don’t swim in this lake.”
-> She warned them not to swim in that lake.

Giải thích: Câu cảnh báo dùng warn + O + not to V. this đổi thành that.

6. He said, “Open the window, please.”
-> He asked me to open the window.

Giải thích: Câu yêu cầu lịch sự dùng ask + O + to V.

IV. Mẹo Làm Bài Nhanh & Chính Xác

  • Nhận diện loại câu: Đầu tiên, hãy xác định xem câu trực tiếp là câu trần thuật, câu hỏi, câu mệnh lệnh hay câu đề nghị. Điều này sẽ giúp bạn chọn cấu trúc động từ tường thuật phù hợp (said, asked, told, suggested, advised, etc.).
  • Xem xét động từ tường thuật: Nếu động từ tường thuật ở thì quá khứ (said, told, asked), bạn phải lùi thì. Nếu ở hiện tại (says, tells, asks), thì không lùi thì.
  • Kiểm tra trạng từ & đại từ: Luôn rà soát lại các trạng từ chỉ thời gian, nơi chốn và đại từ để thay đổi cho phù hợp với ngữ cảnh mới.
  • Chuyển câu hỏi về dạng khẳng định: Khi tường thuật câu hỏi, nhớ bỏ dấu hỏi và đưa về cấu trúc chủ ngữ + động từ (không đảo ngữ).
  • Ghi nhớ các trường hợp đặc biệt: Đặc biệt là câu mệnh lệnh (dùng to V hoặc not to V) và các câu không lùi thì (sự thật hiển nhiên, chân lý).
  • Luyện tập thường xuyên: Không có cách nào hiệu quả hơn việc thực hành liên tục. Càng làm nhiều bài tập, bạn càng quen với các quy tắc và phản xạ nhanh hơn.

Kết Luận

Nắm vững câu trực tiếp – gián tiếp không chỉ giúp bạn làm tốt các bài tập ngữ pháp mà còn cải thiện đáng kể khả năng giao tiếp và viết tiếng Anh một cách tự nhiên. IELTS Complete hy vọng bộ bài tập câu trực tiếp – gián tiếp kèm đáp án và giải thích chi tiết này sẽ là tài liệu hữu ích trên hành trình học tiếng Anh của bạn.

Để kiểm tra trình độ tiếng Anh hiện tại của mình và nhận lộ trình học tập cá nhân hóa, bạn có thể đăng ký bài kiểm tra miễn phí tại IELTS Complete ngay hôm nay:

————————–

IELTS COMPLETE – IELTS TOÀN DIỆN
 https://ieltscomplete.com
♟158 Chùa Láng, Đống Đa, Hà Nội
☎ 0961.764.299
☞ efisenglish@gmail.com
✤ Fanpage IELTS: IELTS Complete – IELTS Toàn diện
✤ Fanpage EFIS ENGLISH: EFIS English – Học tiếng Anh thực tế
✤ Fanpage HANOI FREE PRIVATE TOUR GUIDE:
Hanoi Free Private TOUR GUIDE – Dẫn tour cho người nước ngoài Học tiếng Anh
TikTok: Efis English
✤ Youtube: Efis English – Hanoi Free Private Tour Guide 

Có thể bạn quan tâm:

Tự học IELTS có khó không?

Website Học IELTS Miễn Phí Luy