Từ Vựng Writing Dạng Map

Từ Vựng Writing Dạng Map

Bài thi IELTS Writing Task 1 dạng Map (Bản đồ) yêu cầu thí sinh mô tả sự thay đổi của một địa điểm (thường là một thị trấn, khuôn viên trường, hoặc khu dân cư) qua hai hoặc nhiều mốc thời gian. Để bài viết đạt Band điểm cao (từ 7.0 trở lên), bạn cần sử dụng từ vựng phong phú, đặc biệt là các động từ chuyên biệt mô tả sự thay đổi kiến trúc và đô thị.

I. Nhóm Từ Vựng Mô Tả SỰ PHÁT TRIỂN | Từ Vựng Writing Dạng Map

Từ Vựng Writing Dạng Map sự phát triển

Đây là nhóm từ vựng thiết yếu nhất, dùng để nói về các công trình mới được thêm vào hoặc được nâng cấp.

1. Động Từ Mô Tả Sự Xây Dựng 

Sử dụng ở dạng Bị động (Passive Voice) để tập trung vào đối tượng (công trình) bị tác động.

Động Từ Nghĩa Tiếng Việt Ví dụ Ứng Dụng
Constructed / Built Được xây dựng A new car park was constructed in the north of the town.
Erected / Put up Được dựng lên, xây dựng A tall apartment building was erected on the former site of the factory.
Developed Được phát triển The entire coastal area was developed into a tourist resort.
Established Được thành lập A commercial zone was established near the river.

2. Động Từ Mô Tả Sự Nâng Cấp & Thay Đổi Chức Năng 

Dùng khi một công trình cũ được chuyển đổi thành công trình mới.

Động Từ Nghĩa Tiếng Việt Ví dụ Ứng Dụng
Converted into Được chuyển đổi thành The old cinema was converted into a modern gymnasium.
Replaced by Được thay thế bởi The old primary school was replaced by a supermarket.
Modernized / Upgraded Được hiện đại hóa, nâng cấp The school’s library was modernized with new technology.
Extended / Expanded Được mở rộng The railway line was extended to reach the airport.
Renovated Được cải tạo, sửa chữa The historical museum was completely renovated in 2020.

II. Nhóm Từ Vựng Mô Tả SỰ LOẠI BỎ & BIẾN MẤT | Từ Vựng Writing Dạng Map

Dùng để mô tả các công trình bị phá bỏ, dỡ bỏ, hoặc biến mất để nhường chỗ cho công trình mới.

Động Từ Nghĩa Tiếng Việt Ví dụ Ứng Dụng
Demolished / Pulled down Bị phá hủy, dỡ bỏ The majority of the residential buildings were demolished.
Torn down Bị dỡ bỏ (thường là các công trình cũ, mục nát) The old warehouse was torn down to make way for a park.
Cleared Bị dọn sạch (thường là rừng cây, khu đất trống) The forest area was cleared to create a golf course.
Disappeared / Removed Biến mất, bị loại bỏ The central fountain disappeared completely in the second map.

III. Nhóm Từ Vựng Mô Tả VỊ TRÍ & SỰ THAY ĐỔI VỊ TRÍ

Các giới từ và cụm từ này giúp xác định chính xác vị trí của các công trình.

1. Động Từ Di Chuyển 

Động Từ Nghĩa Tiếng Việt Ví dụ Ứng Dụng
Relocated to Được di dời đến The town hall was relocated to the eastern side of the river.
Moved to Di chuyển đến The bus station was moved to the north of the market.

2. Giới từ & Cụm từ Vị trí 

Giới từ/Cụm từ Ý nghĩa Ví dụ Ứng Dụng
Situated / Located in Nằm ở A large shopping centre is situated in the city center.
Adjacent to / Next to Kế bên, liền kề The new library is adjacent to the university campus.
Bordered by Được bao quanh bởi The park is bordered by a residential street on the west.
To the north/south/east/west of Về phía Bắc/Nam/Đông/Tây của A stadium was constructed to the west of the main road.
In the centre of Ở trung tâm của The main railway line runs in the centre of the town.

IV. Cấu Trúc Câu Nâng Cao Dành Cho Dạng Map

Từ Vựng Writing Dạng Map

Để đạt Band 7.0+, hãy sử dụng các cấu trúc câu phức để miêu tả hai sự kiện cùng lúc.

1. Sử dụng Mệnh đề Quan hệ Rút gọn

Đây là cách tuyệt vời để làm câu gọn và học thuật hơn.

  • Gốc: The old factory, which was demolished in 2005, was replaced by a modern school.

  • Nâng cao: The old factory, demolished in 2005, was replaced by a modern school. (Rút gọn V3/ED)

2. Sử dụng Cấu trúc “Witnessed” và “Underwent”

Thay vì nói “Có sự thay đổi”, hãy sử dụng động từ mạnh hơn.

  • The area witnessed a dramatic transformation over the period. (Khu vực đã chứng kiến một sự biến đổi đáng kể.)

  • The town underwent significant urbanization between 1990 and 2010. (Thị trấn đã trải qua quá trình đô thị hóa đáng kể.)

3. Phân bổ Cấu trúc

Sử dụng 3-4 câu đầu tiên để mô tả tổng quan (Overall) và sau đó phân chia các đoạn Body Paragraphs theo vị trí (phía Bắc/Nam) hoặc theo thời gian (trước/sau) để bài viết có tính tổ chức cao.

————————–

IELTS COMPLETE – IELTS TOÀN DIỆN
 https://ieltscomplete.com
♟158 Chùa Láng, Đống Đa, Hà Nội
☎ 0961.764.299
☞ efisenglish@gmail.com
✤ Fanpage IELTS: IELTS Complete – IELTS Toàn diện
✤ Fanpage EFIS ENGLISH: EFIS English – Học tiếng Anh thực tế
✤ Fanpage HANOI FREE PRIVATE TOUR GUIDE:
Hanoi Free Private TOUR GUIDE – Dẫn tour cho người nước ngoài Học tiếng Anh
TikTok: Efis English
✤ Youtube: Efis English – Hanoi Free Private Tour Guide 

Có thể bạn quan tâm:

Tự học IELTS có khó không