Trong tất cả các dạng câu hỏi của IELTS Reading, True/False/Not Given IELTS luôn là “nỗi ám ảnh” của rất nhiều thí sinh. Không ít người có vốn từ vựng khá tốt nhưng vẫn mất điểm vì nhầm lẫn giữa False và Not Given. Chỉ cần hiểu sai một ý nhỏ hoặc suy luận thêm ngoài bài đọc, bạn rất dễ chọn sai đáp án.
Tuy nhiên, nếu hiểu đúng bản chất và có chiến lược làm bài rõ ràng, bạn hoàn toàn có thể xử lý dạng này nhanh chóng và chính xác. Bài viết dưới đây sẽ hướng dẫn chi tiết từ A-Z về dạng True/False/Not Given trong IELTS Reading
True/False/Not Given IELTS Là Gì?
True/False/Not Given là dạng câu hỏi yêu cầu bạn xác định xem thông tin trong câu hỏi có trùng khớp với nội dung bài đọc hay không.
- True: Thông tin trong câu hỏi giống với thông tin trong bài.
- False: Thông tin trong câu hỏi trái ngược hoặc sai so với bài.
- Not Given: Bài đọc không đề cập hoặc không đủ dữ liệu để kết luận.
Trong IELTS Academic, dạng này thường xuất hiện dưới tên True/False/Not Given. Với IELTS General Training, đôi khi đề thi sẽ dùng Yes/No/Not Given, nhưng cách làm gần như giống nhau.
Phân Biệt True, False Và Not Given IELTS Reading

Rất nhiều người nhầm giữa False và Not Given vì cả hai đều không “đúng”. Tuy nhiên, điểm khác biệt nằm ở mức độ thông tin.
True – Khi Thông Tin Trùng Khớp
Bạn chọn True khi nội dung trong câu hỏi được nhắc đến trong bài đọc và có cùng ý nghĩa.
Ví dụ:
Bài đọc:
“Many students prefer studying in the morning because they can concentrate better.”
Câu hỏi:
“Students often study better in the morning.”
→ Đây là True vì “concentrate better” được paraphrase thành “study better” 😊
False – Khi Thông Tin Trái Ngược
Bạn chọn False khi bài đọc có nhắc đến thông tin đó nhưng ý nghĩa trái ngược hoàn toàn.
Ví dụ:
Bài đọc:
“The company reduced the number of employees in 2024.”
Câu hỏi:
“The company hired more employees in 2024.”
→ Đây là False vì thông tin đối lập nhau.
Not Given – Khi Bài Không Đề Cập
Bạn chọn Not Given nếu bài đọc không có đủ dữ liệu để xác nhận đúng hay sai.
Ví dụ:
Bài đọc:
“The museum opened in 1985.”
Câu hỏi:
“The museum was built by a famous architect.”
→ Không có thông tin nào về kiến trúc sư, vì vậy đáp án là Not Given.
Quy tắc quan trọng: Nếu bạn phải suy luận hoặc đoán thêm, gần như chắc chắn đó là Not Given.
Vì Sao Dạng True/False/Not Given Khó?

Có 3 lý do chính khiến nhiều thí sinh mất điểm ở dạng này:
1. Đề Thi Dùng Paraphrase
Thông tin trong bài đọc hiếm khi giống nguyên văn với câu hỏi. IELTS thường thay đổi từ vựng hoặc cấu trúc câu để đánh lừa thí sinh.
Ví dụ:
- buy → purchase
- increase → rise
- important → significant
Nếu bạn không quen với paraphrase, bạn sẽ dễ nghĩ rằng bài không nhắc đến thông tin đó.
2. Dễ Nhầm False Và Not Given
Nhiều người có xu hướng chọn False khi không thấy thông tin rõ ràng. Nhưng False chỉ dùng khi bài đọc có thông tin ngược lại.
📌 Hãy nhớ:
- Có thông tin trái ngược → False
- Không có thông tin → Not Given
3. Người Làm Bài Hay Tự Suy Luận
Một lỗi rất phổ biến là dựa vào kiến thức cá nhân hoặc logic thông thường để trả lời.
Ví dụ:
Bài đọc nói:
“John lives in Paris.”
Câu hỏi:
“John is French.”
Nhiều người sẽ nghĩ sống ở Paris thì là người Pháp. Nhưng bài không nói John là người Pháp → Not Given
Cách Làm True/False/Not Given IELTS Chi Tiết Từng Bước
Để làm tốt dạng này, bạn nên áp dụng quy trình 4 bước dưới đây 👇
Bước 1: Đọc Kỹ Câu Hỏi
Đừng đọc toàn bộ bài trước. Hãy đọc từng câu hỏi để xác định:
- Chủ ngữ
- Động từ chính
- Từ khóa quan trọng
- Thông tin thời gian, số liệu, địa điểm
Ví dụ:
“Most children enjoy learning through games.”
Từ khóa chính:
- children
- enjoy
- learning through games
Bước 2: Tìm Từ Khóa Trong Bài
Sau khi xác định từ khóa, hãy scan bài đọc để tìm vị trí chứa thông tin tương ứng. Thông thường, các câu hỏi True/False/Not Given xuất hiện theo thứ tự trong bài đọc nên bạn có thể tìm khá nhanh
Bước 3: So Sánh Ý Nghĩa
Đây là bước quan trọng nhất. Bạn cần so sánh xem nội dung trong bài:
- Giống ý → True
- Ngược ý → False
- Không có → Not Given
Đừng chỉ nhìn vào từ giống nhau. Hãy chú ý nghĩa của cả câu.
Bước 4: Không Suy Luận Thêm
Chỉ dựa vào thông tin có trong bài. Nếu không thấy dữ liệu rõ ràng, hãy chọn Not Given.
Mẹo Làm Nhanh True/False/Not Given

Luôn Chú Ý Các Từ Mang Ý Nghĩa Tuyệt Đối
Những từ như:
- always
- never
- all
- only
- completely
thường khiến câu dễ sai hơn vì bài đọc hiếm khi khẳng định tuyệt đối.
Ví dụ:
“Everyone in the town liked the new law.”
Nếu bài chỉ nói “most people liked it”, đáp án sẽ là False.
Chú Ý Từ Phủ Định
Các từ như:
- not
- no
- rarely
- hardly
- little
có thể thay đổi hoàn toàn ý nghĩa của câu 😮
Ví dụ:
- “The project was successful.”
- “The project was not successful.”
Chỉ khác một từ “not” nhưng đáp án sẽ hoàn toàn khác.
Không Dành Quá Nhiều Thời Gian Cho Một Câu
Nếu bạn không chắc, hãy đánh dấu và chuyển sang câu tiếp theo. Sau khi hoàn thành các câu khác, bạn có thể quay lại.
Những Lỗi Sai Phổ Biến Khi Làm True/False/Not Given
Chọn False Khi Không Có Thông Tin
Đây là lỗi phổ biến nhất. Nếu bài không đề cập, đáp án phải là Not Given.
Chỉ So Sánh Từ, Không So Sánh Ý
Ví dụ:
Bài đọc: “The price went up.”
Câu hỏi: “The cost increased.”
Nhiều người thấy không có từ “cost” hoặc “increase” nên chọn Not Given. Thực ra đây là True vì hai câu cùng nghĩa.
Suy Luận Theo Kiến Thức Cá Nhân
IELTS không kiểm tra kiến thức ngoài bài đọc. Bạn chỉ được dựa trên thông tin được cung cấp.
Ví Dụ Minh Họa Thực Tế
Bài đọc:
“Researchers found that people who exercise regularly are less likely to suffer from stress. However, there was no evidence that exercise improved memory.”
Câu hỏi 1:
“Regular exercise can reduce stress.”
→ True ✅
Câu hỏi 2:
“Exercise improves memory.”
→ False ❌
Câu hỏi 3:
“Researchers studied people over 60 years old.”
→ Not Given 🚫
Bí Quyết Đạt Điểm Cao Với True/False/Not Given IELTS
Để thành thạo dạng này, bạn nên:
- Luyện ít nhất 10–15 bài True/False/Not Given riêng biệt
- Ghi lại những lỗi sai thường gặp
- Học thêm từ đồng nghĩa và paraphrase
- Tập phân biệt rõ False và Not Given
- Làm đề Cambridge IELTS thường xuyên
Bạn càng luyện nhiều, bạn sẽ càng phản xạ nhanh hơn với dạng câu hỏi này.
Q&A – Câu Hỏi Thường Gặp
Hãy tự hỏi:
- Bài có nói điều ngược lại không? → False
- Bài không nói gì về điều đó? → Not Given
————————–
IELTS COMPLETE – IELTS TOÀN DIỆN
✯ https://ieltscomplete.com
♟158 Chùa Láng, Đống Đa, Hà Nội
☎ 0961.764.299
☞ efisenglish@gmail.com
✤ Fanpage IELTS: IELTS Complete – IELTS Toàn diện
✤ Fanpage EFIS ENGLISH: EFIS English – Học tiếng Anh thực tế
✤ Fanpage HANOI FREE PRIVATE TOUR GUIDE:
Hanoi Free Private TOUR GUIDE – Dẫn tour cho người nước ngoài Học tiếng Anh
✤ TikTok: Efis English
✤ Youtube: Efis English – Hanoi Free Private Tour Guide
Có thể bạn quan tâm:
IELTS Reading Mastery: Chiến Lược Chinh Phục Từ 5.0 Đến 7.5+
Reading IELTS Cải Thiện Chỉ Sau 2 Tuần
Chiến lược luyện đề thi thử IELTS

