Bài Tập Mệnh Đề Rút Gọn (Kèm Đáp Án)

bài tập mệnh đề rút gọn

Bài viết này sẽ cung cấp cho bạn hướng dẫn chi tiết về các dạng mệnh đề rút gọn phổ biến, cách chuyển đổi, các trường hợp lưu ý và đặc biệt là những bài tập thực hành có đáp án, giúp bạn tự tin áp dụng cấu trúc này vào cả kỹ năng viết và nói.

I. Mệnh Đề Rút Gọn Là Gì? 

Mệnh đề rút gọn là hình thức đơn giản hóa của một mệnh đề phụ (thường là mệnh đề trạng ngữ hoặc mệnh đề quan hệ) bằng cách lược bỏ một số thành phần như đại từ quan hệ, trợ động từ hoặc chủ ngữ lặp lại, đồng thời biến đổi động từ chính.

Lợi ích:

  • Súc tích và hiệu quả: Giúp câu văn ngắn gọn, tránh lặp từ và truyền tải thông tin nhanh hơn.
  • Tăng tính học thuật và chuyên nghiệp: Thường được sử dụng trong văn viết học thuật, báo cáo, và các tài liệu chính thức.
  • Nâng cao độ tự nhiên: Khiến lời nói và bài viết của bạn nghe “thuận tai” và giống người bản xứ hơn.
  • Nguyên tắc chung: Mệnh đề rút gọn chỉ có thể thực hiện khi chủ ngữ của mệnh đề phụ giống với chủ ngữ của mệnh đề chính.

II. Các Dạng Mệnh Đề Rút Gọn Phổ Biến

mệnh đề rứt gọn

Có ba dạng mệnh đề rút gọn chính dựa trên hình thức của động từ:

1. Rút Gọn Mệnh Đề Quan Hệ 

Dạng rút gọn này áp dụng cho mệnh đề quan hệ (bắt đầu bằng who, which, that…).

a. Rút gọn thành V-ing (hiện tại phân từ): Áp dụng cho mệnh đề quan hệ chủ động.

Công thức: S + V + N + V-ing…

Ví dụ:

The man who is standing over there is my brother.

—> The man standing over there is my brother. (Người đàn ông đang đứng đằng kia là anh trai tôi.)

The students who live near the school often walk to class.

—> The students living near the school often walk to class.

b. Rút gọn thành V-ed (quá khứ phân từ): Áp dụng cho mệnh đề quan hệ bị động.

Công thức: S + V + N + V-ed…

Ví dụ:

The book which was written by Nam Cao is very famous.

—> The book written by Nam Cao is very famous. (Cuốn sách được viết bởi Nam Cao rất nổi tiếng.)

The car that was parked in front of the house belongs to my uncle.

—> The car parked in front of the house belongs to my uncle.

c. Rút gọn thành To-V (nguyên mẫu có “to”): Áp dụng khi có các từ như the first, the second, the last, the only hoặc so sánh nhất (the best, the worst…) đứng trước danh từ mà mệnh đề quan hệ bổ nghĩa.

Công thức: S + V + the first/last/only/superlative + N + to-V…

Ví dụ:

 He was the first person who arrived at the party.

—> He was the first person to arrive at the party. (Anh ấy là người đầu tiên đến bữa tiệc.)

She is the best student who can solve this problem.

—>  She is the best student to solve this problem.

2. Rút Gọn Mệnh Đề Trạng Ngữ 

Dạng rút gọn này áp dụng cho các mệnh đề trạng ngữ chỉ thời gian, nguyên nhân, nhượng bộ… khi chủ ngữ của cả hai mệnh đề giống nhau.

a. Rút gọn thành V-ing: Khi hành động trong mệnh đề trạng ngữ mang nghĩa chủ động.

Công thức: (Liên từ) + V-ing… (Liên từ như When, While, Before, After, Since, As, Because)

Ví dụ:

While I was walking in the park, I met an old friend.

—> While walking in the park, I met an old friend. (Trong khi đi dạo ở công viên, tôi gặp một người bạn cũ.)

Because he felt sick, he went home early.

—> Feeling sick, he went home early. (Cảm thấy không khỏe, anh ấy về nhà sớm.)

b. Rút gọn thành V-ed: Khi hành động trong mệnh đề trạng ngữ mang nghĩa bị động.

Công thức: (Liên từ) + V-ed…

Ví dụ:

Although he was invited to the party, he didn’t come.

—> Although invited to the party, he didn’t come. (Mặc dù được mời đến bữa tiệc, anh ấy đã không đến.)

When it was asked about her plan, she refused to answer.

—> When asked about her plan, she refused to answer.

c. Rút gọn với Having + V-ed (Phân từ hoàn thành): Dùng để diễn tả một hành động xảy ra trước và đã hoàn thành trước khi hành động khác diễn ra.

Công thức: Having + V-ed…, S + V…\

Ví dụ:

After I had finished my work, I went home.

—> Having finished my work, I went home. (Sau khi đã hoàn thành công việc, tôi về nhà.)

Because she had studied hard, she passed the exam easily.

—> Having studied hard, she passed the exam easily.

III. Các Trường Hợp Cần Lưu Ý 

lưu ý mệnh đề rút gọn

  • Cùng chủ ngữ: Luôn đảm bảo chủ ngữ của mệnh đề rút gọn (ngầm hiểu) phải giống với chủ ngữ của mệnh đề chính. Nếu không, câu sẽ sai ngữ pháp và nghĩa.

Ví dụ sai: Walking down the street, a dog barked loudly. (Ai đang đi bộ? Không phải con chó.)

Ví dụ đúng: Walking down the street, I saw a dog bark loudly.

  • Với “being” / “having been”: Khi rút gọn mệnh đề có be hoặc have been, chúng ta có thể lược bỏ being hoặc having been nếu nghĩa rõ ràng.

Ví dụ: Being tired, she went to bed early. (Vì mệt, cô ấy đi ngủ sớm.)

Ví dụ: Having been praised by the teacher, the boy felt proud. (Sau khi được giáo viên khen, cậu bé cảm thấy tự hào.)

Không rút gọn được:

  • Mệnh đề quan hệ không xác định có giới từ.
  • Mệnh đề trạng ngữ với một số liên từ cụ thể mà việc rút gọn sẽ gây mơ hồ (ví dụ: as long as, so that).

IV. Bài Tập Thực Hành Mệnh Đề Rút Gọn

Hướng dẫn: Rút gọn các mệnh đề được gạch chân trong mỗi câu sau, hoặc chọn đáp án rút gọn đúng nhất.

Phần A: Rút Gọn Mệnh Đề Quan Hệ

1. The girl who is wearing a red dress is my sister.
-> The girl ________________________ is my sister.

2. The goods which were imported from China are very cheap.
-> The goods ________________________ from China are very cheap.

3. He was the last person who left the office.
-> He was the last person ________________________ the office.

4. The children who are playing in the garden are very noisy.
-> The children ________________________ in the garden are very noisy.

5. All the students who were given the task finished it quickly.
-> All the students ________________________ the task finished it quickly.

Phần B: Rút Gọn Mệnh Đề Trạng Ngữ

1. Because he was tired, he went to bed early.

-> ________________________, he went to bed early.

2. While she was walking to school, she met her friend.
-> ________________________ to school, she met her friend.

3. After they had finished their dinner, they watched TV.
-> ________________________ their dinner, they watched TV.

4. As he was well-trained, he knew exactly what to do.
-> ________________________, he knew exactly what to do.

5. Although she was suffering from a fever, she still went to work.
-> ________________________ from a fever, she still went to work.

6. When he was given the news, he burst into tears.
-> ________________________ the news, he burst into tears.

7. Since she started her new job, she has been very busy.
-> ________________________ her new job, she has been very busy.

Phần C: Lỗi Sai Thường Gặp (Chọn câu đúng)

1/

A. Covered in snow, we drove through the mountains.
B. Covered in snow, the mountains were beautiful.

2/
A. Having forgotten her keys, she couldn’t get into the house.
B. Having forgotten her keys, the house was locked.

3/
A. Working tirelessly, the project was completed on time.
B. Working tirelessly, the team completed the project on time.

V. Đáp Án & Giải Thích Chi Tiết

Phần A: Rút Gọn Mệnh Đề Quan Hệ

  1. The girl wearing a red dress is my sister. (Mệnh đề chủ động: who is wearing → wearing)
  2. The goods imported from China are very cheap. (Mệnh đề bị động: which were imported → imported)
  3. He was the last person to leave the office. (Có the last → to-V)
  4. The children playing in the garden are very noisy. (Mệnh đề chủ động: who are playing → playing)
  5. All the students given the task finished it quickly. (Mệnh đề bị động: who were given → given)

Phần B: Rút Gọn Mệnh Đề Trạng Ngữ

  1. Being tired, he went to bed early. (Mệnh đề trạng ngữ chỉ nguyên nhân, chủ động. Because he was tired → Being tired. Being có thể lược bỏ nếu nghĩa rõ ràng: Tired, he went to bed early.
  2. Walking to school, she met her friend. (Mệnh đề trạng ngữ chỉ thời gian, chủ động: While she was walking → Walking)
  3. Having finished their dinner, they watched TV. (Hành động hoàn thành trước hành động chính: After they had finished → Having finished)
  4. Being well-trained, he knew exactly what to do. (Mệnh đề trạng ngữ chỉ nguyên nhân, chủ động. As he was well-trained → Being well-trained. Có thể lược bỏ Being nếu nghĩa rõ ràng: Well-trained, he knew exactly what to do.)
  5. Suffering from a fever, she still went to work. (Mệnh đề trạng ngữ chỉ nhượng bộ, chủ động: Although she was suffering → Suffering)
  6. When given the news, he burst into tears. (Mệnh đề trạng ngữ chỉ thời gian, bị động: When he was given → When given)
  7. Since starting her new job, she has been very busy. (Mệnh đề trạng ngữ chỉ thời gian, chủ động: Since she started → Since starting)

Phần C: Lỗi Sai Thường Gặp

1/ B. Covered in snow, the mountains were beautiful. (Mệnh đề rút gọn Covered in snow bổ nghĩa cho the mountains. Câu A sai vì we không thể covered in snow theo nghĩa của câu).

2/ A. Having forgotten her keys, she couldn’t get into the house. (Mệnh đề rút gọn Having forgotten her keys bổ nghĩa cho she. Câu B sai vì the house không thể forgotten her keys).

3/ B. Working tirelessly, the team completed the project on time. (Mệnh đề rút gọn Working tirelessly bổ nghĩa cho the team. Câu A sai vì the project không thể working tirelessly).

Để đẩy nhanh quá trình học và ứng dụng tiếng Anh một cách toàn diện, đặc biệt là chuẩn bị cho kỳ thi IELTS, đừng ngần ngại tìm kiếm một môi trường luyện thi chuyên nghiệp, nơi bạn được luyện đề thực chiến và nhận feedback chi tiết như tại IELTS Complete.

————————–

IELTS COMPLETE – IELTS TOÀN DIỆN
 https://ieltscomplete.com
♟158 Chùa Láng, Đống Đa, Hà Nội
☎ 0961.764.299
☞ efisenglish@gmail.com
✤ Fanpage IELTS: IELTS Complete – IELTS Toàn diện
✤ Fanpage EFIS ENGLISH: EFIS English – Học tiếng Anh thực tế
✤ Fanpage HANOI FREE PRIVATE TOUR GUIDE:
Hanoi Free Private TOUR GUIDE – Dẫn tour cho người nước ngoài Học tiếng Anh
TikTok: Efis English
✤ Youtube: Efis English – Hanoi Free Private Tour Guide 

Có thể bạn quan tâm:

Tự học IELTS có khó không?

Website Học IELTS Miễn Phí