Tips Làm Dạng Map Và Diagram Trong IELTS Listening

Tips Làm Dạng Map Và Diagram Trong IELTS Listening

Dạng bài Map và Diagram trong IELTS Listening khiến bạn “đứng hình” mỗi khi gặp? Bạn nghe được từng từ nhưng vẫn không biết điền vào ô nào? Đây là một trong những dạng bài khó nhất và dễ mất điểm nhất trong IELTS Listening nhưng cũng là dạng bài hoàn toàn có thể chinh phục nếu nắm đúng chiến lược.

Bài viết này sẽ giúp bạn hiểu rõ cấu trúc dạng bài, cách đọc sơ đồ trước khi nghe, hệ thống từ vựng định vị cần thiết và chiến lược làm bài chi tiết để đạt band 7+ cho phần Listening.

1. Map Và Diagram Trong IELTS Listening Là Gì? 

Trong IELTS Listening, Map và Diagram là hai dạng bài yêu cầu bạn điền nhãn (label) vào một sơ đồ hoặc bản đồ dựa trên những gì bạn nghe được.

  • Map Labelling: Bạn được cho một bản đồ (thường là khu vực công cộng, trường học, khu triển lãm, công viên…) và phải điền tên địa điểm, công trình hoặc hướng đi vào các ô còn trống.
  • Diagram Labelling: Bạn được cho một sơ đồ kỹ thuật hoặc hình vẽ (máy móc, quy trình, mặt cắt công trình…) và phải điền tên các bộ phận hoặc chức năng vào chỗ trống.

Dạng bài này thường xuất hiện ở Section 2 (độc thoại về chủ đề xã hội) hoặc Section 4 (bài giảng học thuật), đôi khi cũng gặp ở Section 1.

2. Sự Khác Biệt Giữa Map Và Diagram Trong IELTS Listening

Hiểu rõ sự khác biệt giúp bạn chọn đúng chiến lược cho từng loại:

Tiêu chí Map Labelling Diagram Labelling
Hình ảnh Bản đồ 2D, mặt bằng Sơ đồ kỹ thuật, hình cắt, quy trình
Ngôn ngữ nghe Từ vựng định vị, hướng đi Từ vựng chuyên ngành, mô tả bộ phận
Thách thức chính Theo dõi hướng di chuyển Hiểu mô tả kỹ thuật/chức năng
Thường gặp ở Section 2 Section 4
Đáp án thường là Tên địa điểm, công trình Tên bộ phận, vật liệu, chức năng

3. Tại Sao Dạng Bài Này Khó?

Có 4 lý do chính khiến Map/Diagram là nỗi ám ảnh của nhiều thí sinh:

① Phải xử lý nhiều kênh thông tin cùng lúc Bạn vừa phải nghe audio, vừa theo dõi vị trí trên sơ đồ, vừa điền đáp án — tất cả trong thời gian thực. Đây là thử thách về khả năng xử lý đa nhiệm rất cao.

② Bị lạc hướng khi người nói di chuyển Trong dạng Map, người nói thường mô tả theo lộ trình (đi từ cổng vào, rẽ trái, đi thẳng…). Chỉ cần bỏ lỡ một điểm, bạn sẽ mất phương hướng hoàn toàn cho các câu tiếp theo.

③ Từ vựng định vị phong phú và dễ nhầm On the left / to the left of / on the left-hand side — nghe thoáng qua rất dễ nhầm. Các từ như opposite, adjacent, next to, behind, in front of đòi hỏi phản xạ tức thì.

④ Đáp án thường bị paraphrase Người nói hiếm khi đọc thẳng tên địa điểm/bộ phận. Họ sẽ mô tả vòng: “the room where guests can store their luggage” → đáp án: cloakroom.

4. Chiến Lược Làm Bài Từng Bước 

Bước 1: Đọc sơ đồ trong thời gian chuẩn bị (30 giây)

Trước khi audio bắt đầu, bạn có 30 giây đọc đề. Đây là 30 giây vàng, hãy tận dụng triệt để:

  • Xác định loại sơ đồ: Đây là bản đồ hay sơ đồ kỹ thuật? Có bao nhiêu câu hỏi?
  • Tìm điểm neo (anchor points): Những địa điểm/bộ phận đã được ghi sẵn trên sơ đồ là “mốc cố định” giúp bạn định hướng. Ví dụ: entrance, car park, main hall đã có sẵn → các ô trống sẽ được mô tả tương đối so với các mốc này.
  • Đánh số thứ tự câu hỏi trên sơ đồ nếu chưa có, để biết thứ tự audio sẽ đề cập.
  • Dự đoán loại đáp án: Là tên riêng? Tính từ? Danh từ ghép?

Bước 2: Xác định điểm xuất phát của người nói

Khi audio bắt đầu, người nói thường có câu giới thiệu như:

  • “If you look at the map, the main entrance is at the bottom…”
  • “Starting from the reception area on your left…”

Đây là tín hiệu cho bạn biết họ bắt đầu từ đâu trên sơ đồ. Hãy đặt bút vào đúng vị trí đó ngay lập tức.

Bước 3: Nghe và theo dõi đồng thời

  • Đừng nhìn chằm chằm vào một điểm, mắt phải di chuyển theo lời mô tả của người nói.
  • Dùng bút chì vẽ lộ trình nhẹ theo hướng người nói đang đi (với dạng Map). Điều này giúp bạn không bị lạc.
  • Nghe từ khóa định vị (turn left, opposite, next to, at the end of…) để xác định vị trí câu hỏi tiếp theo.
  • Khi nghe thấy tên địa điểm hoặc bộ phận được đánh vần (spell out), ghi ngay.

Bước 4: Điền đáp án và kiểm tra

  • Điền bằng bút chì trước, sửa nếu cần.
  • Kiểm tra chính tả, đây là lỗi cực kỳ phổ biến với dạng bài này vì đáp án thường là từ ít quen.
  • Kiểm tra số từ theo yêu cầu đề (ONE WORD ONLY / NO MORE THAN TWO WORDS).
  • Nếu bỏ lỡ một câu, đừng cố đoán lại — tiếp tục theo dõi câu tiếp theo. Bỏ 1 câu tốt hơn bỏ 3 câu vì mải nghĩ câu đã mất.

5. Từ Vựng Định Vị & Hướng Dẫn Không Gian

Đây là hệ thống từ vựng bạn phải thuộc lòng trước ngày thi:

Vị trí tương đối

Tiếng Anh Nghĩa Ví dụ trong bài nghe
next to / beside bên cạnh The café is next to the gift shop
opposite / across from đối diện The toilets are opposite the main hall
adjacent to liền kề The office is adjacent to the reception
in front of phía trước There’s a fountain in front of the entrance
behind phía sau The storage room is behind the stage
between A and B giữa A và B The lab is between the library and the gym
at the end of ở cuối The fire exit is at the end of the corridor
in the corner of ở góc The printer is in the corner of the room
in the centre / in the middle ở giữa The sculpture stands in the centre of the plaza

Hướng di chuyển

Tiếng Anh Nghĩa
turn left / turn right rẽ trái / rẽ phải
go straight ahead / carry on đi thẳng
go past / pass đi qua
take the first left/right rẽ trái/phải đầu tiên
at the junction / at the crossroads tại ngã tư
follow the path / follow the road đi theo đường
head towards / head north/south đi về phía / đi về hướng bắc/nam
on your left-hand side / right-hand side phía tay trái / tay phải của bạn

Từ vựng cho Diagram (sơ đồ kỹ thuật)

Tiếng Anh Nghĩa
connected to / attached to kết nối với / gắn vào
located above / below nằm phía trên / dưới
at the top / at the bottom ở đỉnh / ở đáy
on the left side / right side bên trái / bên phải
flows through / passes through chảy qua / đi qua
feeds into / leads to dẫn vào / dẫn đến
housed inside / contained within chứa bên trong
supported by / surrounded by được đỡ bởi / bao quanh bởi

6. Kỹ Thuật Dự Đoán Đáp Án 

Dự đoán thông minh giúp bạn nghe có mục tiêu thay vì nghe thụ động:

Phân tích vị trí ô trống trên sơ đồ

Nhìn vào sơ đồ, bạn có thể suy luận:

  • Ô trống ở góc trên bên trái, gần cổng vào → nhiều khả năng là reception, information desk, ticket office, security…
  • Ô trống ở trung tâm, không gian rộng → main hall, auditorium, exhibition area, central plaza…
  • Ô trống ở khu vực biệt lập, xa trung tâm → storage room, maintenance room, staff room…

Nhìn vào các mốc đã có sẵn xung quanh

Nếu xung quanh ô trống có CaféGift Shop, đáp án có thể là một dịch vụ/tiện ích khác: bookshop, pharmacy, photo booth…

Dự đoán loại từ

Nhìn vào ngữ cảnh câu hỏi và sơ đồ:

  • Dạng Map → đáp án thường là danh từ (tên địa điểm)
  • Dạng Diagram kỹ thuật → đáp án có thể là danh từ, tính từ, hoặc cụm danh từ mô tả chất liệu/chức năng

7. Các Lỗi Phổ Biến Cần Tránh | Map Và Diagram Trong IELTS Listening 

Lỗi Hậu quả Cách khắc phục
Không đọc sơ đồ trong 30 giây chuẩn bị Không có “bản đồ tư duy”, dễ bị lạc Luôn dành toàn bộ 30 giây để phân tích sơ đồ
Dừng lại quá lâu ở câu bỏ lỡ Mất thêm 2-3 câu tiếp theo Điền tạm, tiếp tục nghe, quay lại sau
Nhầm trái/phải từ góc nhìn người nói Sai hoàn toàn vị trí Xác định rõ góc nhìn: của người nói hay của bạn?
Viết sai chính tả tên riêng Mất điểm dù nghe đúng Chú ý đánh vần (spelling) và kiểm tra lại
Viết quá số từ cho phép Mất điểm dù đúng nội dung Đọc kỹ yêu cầu: ONE WORD, TWO WORDS, OR A NUMBER
Không theo dõi lộ trình liên tục Mất định hướng sau câu đầu tiên Vẽ nhẹ đường đi bằng bút chì theo audio
Dùng chữ hoa/thường sai Có thể bị trừ điểm tùy giám khảo Viết hoa tên riêng, không hoa các từ thông thường

8. Luyện Tập Hiệu Quả Tại Nhà 

Lộ trình luyện tập 4 tuần

Tuần 1 – Nền tảng từ vựng định vị:

  • Học thuộc toàn bộ bảng từ vựng định vị trong mục 5.
  • Mỗi ngày, nghe 1 đoạn hội thoại ngắn có mô tả địa điểm (podcast du lịch, hướng dẫn viên…) và vẽ sơ đồ theo lời mô tả.

Tuần 2 – Làm quen với dạng bài:

  • Làm 1 bài Map Labelling từ Cambridge IELTS (quyển 10–18) mỗi ngày.
  • Nghe lại 2–3 lần và phân tích chỗ sai: sai vì không nghe được từ hay vì không định vị đúng?

Tuần 3 – Luyện Diagram:

  • Tập trung vào Diagram Labelling với các bài từ Section 4.
  • Sau mỗi bài, xem script và highlight những từ/cụm từ mô tả vị trí bạn đã bỏ lỡ.

Tuần 4 – Mô phỏng thi thật:

  • Làm full test trong điều kiện thi thật (không dừng, không nghe lại).
  • Chấm điểm và ghi lại pattern lỗi để tập trung cải thiện.

Nguồn luyện tập được khuyến nghị

  • Cambridge IELTS 10–18 – Bộ đề chính thống, nên ưu tiên.
  • IELTS Listening on British Council – Có giải thích chi tiết từng câu.
  • YouTube: IELTS Liz, E2 IELTS – Video giải bài Map trực quan, dễ theo dõi.
  • App IELTS Prep by British Council – Luyện nghe mọi lúc mọi nơi.

FAQ – Những Câu Hỏi Thường Gặp

1.Làm thế nào để không bị lạc khi người nói di chuyển quá nhanh?

Ba kỹ thuật giúp bạn theo kịp:

Vẽ nhẹ đường đi bằng bút chì theo hướng người nói mô tả khi nghe “turn right”, kéo mũi tên sang phải trên sơ đồ.
Bám vào anchor points (mốc cố định đã có trên sơ đồ) thay vì cố nhớ từng bước nhỏ.
Luyện phản xạ từ vựng định vị đến mức nghe “on the left” là mắt tự động nhìn sang trái – không cần dịch trong đầu.

Có thể, với điều kiện đề bài cho phép. Nếu đề ghi ONE WORD AND/OR A NUMBER, bạn có thể viết số bằng chữ số (2) hoặc chữ (two) cả hai đều được chấp nhận. Nếu đề ghi ONE WORD ONLY, bạn phải viết chữ (two).

Theo hướng dẫn chính thức của IDP và British Council, đáp án trong phần Listening không phân biệt hoa/thường (case-insensitive). Tuy nhiên, để an toàn, bạn nên viết hoa tên riêng và danh từ riêng theo quy tắc thông thường

Nên bắt đầu với Map Labelling vì trực quan hơn và từ vựng cần thiết ít hơn. Khi bạn đã quen với việc theo dõi lộ trình và điền đáp án đồng thời, chuyển sang Diagram Labelling – dạng này đòi hỏi vốn từ vựng chuyên ngành hơn nhưng áp lực theo dõi hướng đi ít hơn.

Dạng bài Map và Diagram trong IELTS Listening không hề khó nếu bạn tiếp cận đúng cách. Chìa khóa thành công nằm ở 3 yếu tố cốt lõi: chuẩn bị kỹ trong 30 giây trước khi nghe, thuộc lòng từ vựng định vị để phản xạ tức thì, và luyện tập có hệ thống với tài liệu chuẩn.

Áp dụng chiến lược trong bài viết này, luyện tập đều đặn mỗi ngày và bạn hoàn toàn có thể cải thiện 0.5–1.0 band chỉ riêng cho dạng bài này trong vòng 4 tuần.