100 động từ bất quy tắc thường gặp nhất

động từ bất quy tắc

Động từ bất quy tắc (Irregular Verbs) luôn là một thử thách đối với người học tiếng Anh. Tuy nhiên, việc nắm vững những động từ này là cực kỳ quan trọng để bạn có thể giao tiếp trôi chảy và làm tốt các bài thi như IELTS, TOEIC. Bài viết này tổng hợp 100 động từ bất quy tắc thường gặp nhất, kèm theo nghĩa tiếng Việt và ví dụ minh họa. Đặc biệt, IELTS Complete đã đánh dấu 30 từ cực kỳ quan trọng và hay xuất hiện trong các đề thi IELTS, TOEIC, giúp bạn tập trung học hiệu quả hơn.

I. Bảng Tổng Hợp 100 Động Từ Bất Quy Tắc Thường Gặp Nhất

Dưới đây là bảng 100 động từ bất quy tắc bạn cần biết. Những từ được in đậm và gạch chân là những từ đặc biệt quan trọng, thường xuyên xuất hiện trong các bài thi IELTS và TOEIC.

STT Infinitive (V1) Simple Past (V2) Past Participle (V3) Nghĩa Tiếng Việt
1 be was/were been thì, là, ở
2 become became become trở thành
3 begin began begun bắt đầu
4 break broke broken làm vỡ
5 bring brought brought mang, cầm
6 build built built xây dựng
7 buy bought bought mua
8 catch caught caught bắt, tóm
9 choose chose chosen chọn
10 come came come đến
11 cost cost cost tốn (tiền)
12 cut cut cut cắt
13 do did done làm
14 draw drew drawn vẽ, kéo
15 drink drank drunk uống
16 drive drove driven lái xe
17 eat ate eaten ăn
18 fall fell fallen ngã, rơi
19 feel felt felt cảm thấy
20 find found found tìm thấy
21 fly flew flown bay
22 forget forgot forgotten quên
23 get got got/gotten lấy, có được
24 give gave given cho
25 go went gone đi
26 have had had
27 hear heard heard nghe
28 hold held held giữ
29 keep kept kept giữ, giữ lại
30 know knew known biết
31 lead led led dẫn dắt
32 learn learned/learnt learned/learnt học
33 leave left left rời đi, để lại
34 lend lent lent cho mượn
35 let let let cho phép
36 lie lay lain nằm
37 lose lost lost mất, thua
38 make made made làm, chế tạo
39 mean meant meant có nghĩa là
40 meet met met gặp
41 pay paid paid trả (tiền)
42 put put put đặt, để
43 read read read đọc
44 ride rode ridden cưỡi, đi
45 run ran run chạy
46 say said said nói
47 see saw seen nhìn thấy
48 sell sold sold bán
49 send sent sent gửi
50 sing sang sung hát
51 sit sat sat ngồi
52 sleep slept slept ngủ
53 speak spoke spoken nói
54 spend spent spent tiêu (tiền), dành (thời gian)
55 stand stood stood đứng
56 swim swam swum bơi
57 take took taken lấy, mang
58 teach taught taught dạy
59 tell told told kể, nói
60 think thought thought nghĩ
61 throw threw thrown ném
62 understand understood understood hiểu
63 wake woke woken thức dậy
64 wear wore worn mặc, đeo
65 win won won thắng
66 write wrote written viết
67 arise arose arisen nảy sinh
68 awake awoke awakened đánh thức, tỉnh dậy
69 bear bore born/borne mang, chịu đựng
70 beat beat beaten đánh bại
71 bind bound bound buộc, trói
72 bite bit bitten cắn
73 blow blew blown thổi
74 broadcast broadcast broadcast phát sóng
75 burst burst burst nổ, vỡ tung
76 creep crept crept bò, lén lút
77 deal dealt dealt giao dịch, đối phó
78 dig dug dug đào
79 forbid forbade forbidden cấm
80 forgive forgave forgiven tha thứ
81 freeze froze frozen đóng băng
82 hang hung hung treo
83 hide hid hidden giấu, trốn
84 hit hit hit đánh, đập
85 hurt hurt hurt làm đau
86 lay laid laid đặt, để
87 light lit lit thắp sáng
88 mistake mistook mistaken nhầm lẫn
89 overcome overcame overcome vượt qua
90 prove proved proven chứng minh
91 ride rode ridden cưỡi, đi
92 shake shook shaken rung, lắc
93 shine shone shone chiếu sáng
94 sink sank sunk chìm
95 strike struck struck/stricken đánh, tấn công
96 swear swore sworn thề
97 tear tore torn
98 upset upset upset làm buồn, lật đổ
99 withdraw withdrew withdrawn rút tiền, rút lui
100 shut shut shut đóng lại

II. Gợi Ý Câu Ví Dụ Thực Tế Cho Các Động Từ Bất Quy Tắc (V1, V2, V3)

Việc học từ vựng sẽ hiệu quả hơn khi bạn đặt chúng vào ngữ cảnh. Dưới đây là một số ví dụ minh họa cách sử dụng các dạng V1, V2, V3 của động từ bất quy tắc trong câu.

  • Be (V1): I am a student. (Tôi là một sinh viên.)
  • Was/Were (V2): Yesterday, she was very busy. (Hôm qua, cô ấy rất bận.)
  • Been (V3): I have been to London twice. (Tôi đã từng đến London hai lần.)
  • Begin (V1): The meeting usually begins at 9 AM. (Cuộc họp thường bắt đầu lúc 9 giờ sáng.)
  • Began (V2): The show began ten minutes late. (Buổi diễn bắt đầu muộn mười phút.)
  • Begun (V3): They have already begun working on the project. (Họ đã bắt đầu làm dự án rồi.)
  • Break (V1): Please don’t break the glass. (Xin đừng làm vỡ cái ly.)
  • Broke (V2): He accidentally broke his leg last week. (Anh ấy vô tình bị gãy chân vào tuần trước.)
  • Broken (V3): My phone screen is broken. (Màn hình điện thoại của tôi bị vỡ rồi.)
  • Do (V1): What do you do in your free time? (Bạn làm gì vào thời gian rảnh?)
  • Did (V2): We did all the homework yesterday. (Chúng tôi đã làm tất cả bài tập về nhà hôm qua.)
  • Done (V3): I have done my best to help him. (Tôi đã cố gắng hết sức để giúp anh ấy.)
  • Go (V1): I want to go home now. (Tôi muốn về nhà bây giờ.)
  • Went (V2): She went to the cinema last night. (Cô ấy đã đi xem phim tối qua.)
  • Gone (V3): He has gone to America for a business trip. (Anh ấy đã đi Mỹ công tác rồi.)

III. Mẹo Học Động Từ Bất Quy Tắc Hiệu Quả

Học 100 từ có vẻ nhiều, nhưng nếu có phương pháp đúng, bạn sẽ ghi nhớ chúng nhanh chóng:

  • Học theo nhóm:

Nhóm 1: Ba dạng giống nhau (cut-cut-cut, put-put-put).

Nhóm 2: V2 và V3 giống nhau (build-built-built, buy-bought-bought).

Nhóm 3: Thay đổi nguyên âm (sing-sang-sung, drink-drank-drunk).

Nhóm 4: Đuôi -en cho V3 (break-broke-broken, drive-drove-driven).

Nhóm 5: Các trường hợp đặc biệt (be, go…).

  • Luyện tập với Flashcards: Viết V1 ở một mặt, V2-V3 và nghĩa ở mặt còn lại. Học và kiểm tra liên tục.
  • Đặt câu ví dụ: Tự đặt 3 câu riêng biệt với V1, V2, V3 của mỗi động từ. Điều này giúp bạn hiểu ngữ cảnh sử dụng.
  • Học qua bài hát/kể chuyện: Có nhiều bài hát về động từ bất quy tắc trên YouTube. Hoặc bạn có thể tự tạo một câu chuyện ngắn sử dụng nhiều động từ bất quy tắc.
  • Luyện tập thường xuyên: Sử dụng các bài tập điền vào chỗ trống, viết lại câu hoặc đơn giản là tự kiểm tra mình mỗi ngày. Đừng cố gắng nhồi nhét tất cả cùng lúc.
  • Tập trung vào các từ phổ biến: Ưu tiên học kỹ 30 từ được đánh dấu trong bảng trước, sau đó mới mở rộng ra các từ khác.

Kết Luận

Việc nắm vững 100 động từ bất quy tắc thường gặp nhất là một cột mốc quan trọng trong hành trình học tiếng Anh của bạn. Chúng không chỉ giúp bạn xây dựng câu đúng ngữ pháp mà còn nâng cao khả năng giao tiếp và tự tin hơn khi đối mặt với các bài kiểm tra.

Hãy kiên trì luyện tập mỗi ngày nhé!

Đăng ký test 4 kỹ năng IELTS miễn phí tại IELTS Complete ngay hôm nay!

————————–

IELTS COMPLETE – IELTS TOÀN DIỆN
 https://ieltscomplete.com
♟158 Chùa Láng, Đống Đa, Hà Nội
☎ 0961.764.299
☞ efisenglish@gmail.com
✤ Fanpage IELTS: IELTS Complete – IELTS Toàn diện
✤ Fanpage EFIS ENGLISH: EFIS English – Học tiếng Anh thực tế
✤ Fanpage HANOI FREE PRIVATE TOUR GUIDE:
Hanoi Free Private TOUR GUIDE – Dẫn tour cho người nước ngoài Học tiếng Anh
TikTok: Efis English
✤ Youtube: Efis English – Hanoi Free Private Tour Guide 

Có thể bạn quan tâm:

Tự học IELTS có khó không?

Website Học IELTS Miễn Phí